Vob6 Flashcards Preview

CôNganielts > Vob6 > Flashcards

Flashcards in Vob6 Deck (29):
1

synthesis

tổng hợp

2

vulnerable

dễ bị tổn thương

3

volatility

tính không kiên định/sự biến động

4

adverse

ngược lại

5

prevalent

popular

6

counter-intuitively

phản trực giác

7

mitigate

làm dịu bớt

8

welfare

sự thịnh vượng

9

subsides

sự lắng xuống

10

compensate

dđền bù/bồi thường

11

stranglehold

sự thắt chặt

12

beneficiary

người hưởng hoa lợi

13

commodity

hàng hóa (thường dùng ở số nhiều)

14

peasant

nông dân/tá điền

15

diversify

đa dạng hóa

16

hinterland

nội địa

17

descend

bắt nguồn

18

circuitous

loanh quanh

19

canyon

hẻm núi

20

descent

nguồn gốc/dòng dõi

21

persistent

bền bỉ

22

recruit

tuyển/chiêu mộ/ lính mới

23

intervention

sự can thiệp

24

alleviate

mitigate

25

urban

thuộc thành phố

26

rural

thuộc nông thôn

27

excessively

quá mức, quá đáng

28

contend

chiến đấu, đấu tranh, tranh giành, ganh đua

29

autonomous

tự trị