Vob8 Flashcards Preview

CôNganielts > Vob8 > Flashcards

Flashcards in Vob8 Deck (32):
1

straightaway

thẳng tắp

2

show up on time

xuất hiện đúng giờ

3

hazard

sự may rủi

4

mayor

thị trưởng

5

councillor

hội viên hội đồng

6

choir

đội hợp xướng

7

centenary

trăm năm

8

liaise

(v) giữ liên lạc

9

negotiate

thương lượng

10

rehearsal

sự kể lại, nhắc lại/ sự diễn tập

11

playwright

người viết kịch, nhà soạn kịch

12

commission

nhiệm vụ, phận sự/ sự ủy nhiệm

13

arouse

đánh thức, khuấy động

14

dignitary

người quyền cao

15

stun

làm choáng váng

16

revival

sự trở lại/ sự phục hưng

17

get by

đi qua

18

shuttle

đưa đón

19

meteor

falling stars (sao băng)

20

car rental

thuê xe = hire car

21

the air

atmospheric condition

22

products

sản phẩm (goods)

23

in keeping with

match to

24

aid

support

25

stop

prevent

26

coordinator

người điều phối

27

coach

xe buýt chạy đường dài

28

employer

người làm chủ

29

employee

người làm công

30

employment

sự thuê người làm công

31

unemployment

tình trạng thất nghiệp

32

overtake

bắt kịp, vượt