Chap4 Flashcards Preview

New Word > Chap4 > Flashcards

Flashcards in Chap4 Deck (47):
1

おきます

okimasu : thức dậy 

2

ねます

nemasu : ngủ 

3

はたらきます

hatarakimasu : làm việc

4

やすみます

yasumimasu : nghỉ ngơi

5

べんきょうします

benkyoushimasu:họctập

6

おわります

owarimasu:kếtthúc

7

デパート

DEPA-TO:cửahàngbáchhóa

8

ぎんこう

ginkou:ngânhàng

9

ゆうびんきょく

yuubinkyoku:bưuđiện

10

としょかん

toshokan:thưviện

11

びじゅつかん

bijutsukan:bảotàngmỹthuật

12

でんわばんごう

denwabangou:sốđiệnthoại

13

なんばん

nanban:sốmấy

14

いま

ima:bâygiờ

15

~じ

~ji:~giờ

16

~ふん(~ぷん)

~fun~pun>:~phút

17

はん

han:phânnửa

18

なんじ

nanji:mấygiờ

19

なんぷん

nanpun:mấyphút

20

ごぜん

gozen:sáng(AM:trước12giờ)

21

ごご

gogo:chiều(PM:sau12giờ)

22

あさ

asa:sáng

23

ひる

hiru:trưa

24

ばん

ban:tối

25

よる

yoru:tối

26

おととい

ototoi:ngàyhômkia

27

きのう

kinou:ngàyhômqua

28

きょう

kyou:hômnay

29

あした

ashita:ngàymai

30

あさって

asatsute:ngàymốt

31

けさ

kesa:sángnay

32

こんばん

konban:tốinay

33

ゆうべ

yuube:tốihômqua

34

やすみ

yasumi:nghỉngơi(danhtừ)

35

ひるやすみ

hiruyasumi:nghỉtrưa

36

まいあさ

maiasa:mỗisáng

37

まいばん

maiban:mỗitối

38

まいにち

mainichi:mỗingày

39

ペキン

PEKIN:BắcKinh

40

バンコク

BANKOKUBangkok

41

ロンドン

RONDONLuânĐôn

42

ロサンゼルス

ROSANZERUSU:LosAngeles

43

たいへんですね

taihendesune:vấtvảnhỉ

44

ばんごうあんない

bangouannai:dịchvụ116(hỏisốđiệnthoại)

45

おといあわせ

otoiawase:(sốđiệnthoại)bạnmuốnbiết/hỏilà

46

~を おねがいします

(~o)onegaishimasu:làmơn~

47

かしこまりました

kashikomarimashita:hiểurồi