Common Phrases Flashcards Preview

Vietnamese > Common Phrases > Flashcards

Flashcards in Common Phrases Deck (42):
1

Hello! (Older)

Chào Em

2

Hello! (Older man)

Chào anh

3

Thank you

Cám ơn

4

No problem

Không có gì

5

Sorry

Xìn lôi

6

No problem (sorry)

Không sao

7

What is your name

Chị tên là gì (em tên là gì)

8

My name is...

Chị tên là... (Em tên là)

9

How old are you

Chị bao nhiêu tuồi

10

I am ... Years old

Chị ..... Tuồi (em ..... Tuồi)

11

Where are you from?

Chị là người nước nào (em là ...)

12

I am from the US

Chị là người mỹ

13

How long have you been in Vietnam

Chị ở Việt nam bao lâu rồi

14

I have been in Vietnam for ...

Chị ở việt nam .... Rồi

15

I don't know

Chị không biết

16

Hello! (Younger)

Chào chị

17

What does ____ mean?

______ nghĩa là gì?

18

What is _____ in Vietnamese?

_____ tiếng Việt là gì

19

I don't remember

Em không nhớ

20

I don't know

Em không biết

21

I don't understand

Em không hiểu

22

What? (I.e. What did you say?)

Gì ạ? (Gì em, chị)

23

Can you say that again?

Chị nói lại được không?

24

Can you slow down a little?

Chị nói chậm một chút (được không)?

25

I want to ask a question

Em muốn hỏi một chút

26

Are ___ and ____ similar?

____ với ____ giống nhau à?

27

What is the difference between ____ and ____ ?

____ với ____ khác nhau cái gì?
____ với ____ có gì khác nhau?

28

Can you give me an example?

Cho em một ví dụ với ____ được không?

29

How is ___ used?

___ dùng thế nào?

30

What does this sentence mean?

Câu này nghĩa là gì?

31

What does this word mean?

Từ này nghĩa là gì?

32

Tone

Tên các dấu

33

Up tone

Dấu sắc

34

Down tone

Dấu huyền

35

~

Dấu ngã

36

?

Dấu hỏi

37

.

Dấu nặng

38

No tone

Không dấu

39

I invite you (please)

Mời

40

It's my treat

Hôm nay em mời

41

Please (need favor)

Làm ơn

42

My mistake

Em nhầm