Verbs Flashcards Preview

Vietnamese > Verbs > Flashcards

Flashcards in Verbs Deck (90):
1

To eat

Ăn

2

To drink

Uống

3

To work

Làm viêc

4

To go home

Vê nhà

5

To go out

Đi Chổi

6

To sleep

Đi ngu

7

To shower

Đi tắm

8

To go

Đi

9

To want

Muốn

10

To like

Thích

11

Buy

Mua

12

To watch a movie

Xem phim

13

Stay

14

To Cook

Nấu ăn

15

To go travel

Đi du lịch

16

To have

17

I want to...

Em muốn ...

18

I do not want

Em không muốn ...

19

Do you want ...?

Chị có muốn ... Không?

20

To be

21

Talk to

Nói chuyên với

22

Learn Vietnamese

Học tiếng Việt

23

To read

Đọc sách

24

Come

Đến

25

To play

Chói

26

Come back

Quay lại

27

Run

Đi chạy

28

Wait

Chờ (đợi)

29

Present tense

Đang

30

Near future tense

Sắp

31

Recent past tense

Vừa

32

To meet

Gạp

33

Plan to

Định

34

Future tense

Sẽ

35

Send email

Gửi email

36

Text

Nhắn tin

37

To be born

Sinh ra

38

Went to college

Học Đại học

39

Went for Ph.D.

Học tiến sĩ

40

Each other (I.e. Meet each other)

Nhau (gặp nhau)

41

Love

Yêu

42

Marry

Cưới

43

Talk to

Nói chuyên với

44

Learn Vietnamese

Học tiếng Việt

45

To read

Đọc sách

46

Come

Đến

47

To play

Chói

48

Come back

Quay lại

49

Run

Đi chạy

50

Wait

Chờ (đợi)

51

Present tense

Đang

52

Near future tense

Sắp

53

Recent past tense

Vừa

54

To meet

Gạp

55

Plan to

Định

56

Future tense

Sẽ

57

Send email

Gửi email

58

Text

Nhắn tin

59

To be born

Sinh ra

60

Went to college

Học Đại học

61

Went for Ph.D.

Học tiến sĩ

62

Each other (I.e. Meet each other)

Nhau (gặp nhau)

63

Love

Yêu

64

Marry

Cưới

65

Wake up

Dậy

66

Exercise

Tập thể dục

67

Start

Bắt đầu

68

To do sports

Chơi thể thao

69

Listen to the radio

Nghe đài

70

Watch tv

Xem ti vi

71

Read the newspaper

Đọc báo

72

Come back

Quay lại

73

Stop

Dừng

74

Write

Viết

75

Remember

Nhơ

76

Ask

Hơi

77

Bring

Mang

78

Finish

Hết

79

Teach

Dạy

80

Fly

Bay

81

Need

Cần

82

Send

Gửi

83

Take

Lấy

84

To pack

Gói

85

To begin

Bắt đầu

86

To have to

Phải

87

To visit

Đi thăm

88

Play game

Chơi trò chơi

89

Come in

Vào

90

Sit

Ngồi