Time Flashcards Preview

Vietnamese > Time > Flashcards

Flashcards in Time Deck (48):
1

One o'clock

Một giờ

2

Five o'clock

Năm giờ

3

Two twenty five

Hai giờ hai lăm

4

11:45

Hai mười giờ kém mười lăm

5

Morning

Sáng

6

Noon

Trưa

7

Afternoon

Chiều

8

Evening

Tối

9

Yesterday

Hôm qua

10

Today

Hôm nay

11

Tomorrow

Ngày Mai

12

Sunday

Chù nhật

13

Wednesday

Thú bón

14

January

Tháng một

15

April

Tháng tư

16

December

Tháng mười hai

17

What time is it

Mấy giờ rồi

18

Half

Ruồi

19

Night

Đêm

20

I (verb) At (time)

Em (verb) lúc (time)

21

What time do you ...

Mây giò em ...

22

Then

Rồi

23

After that

Say đấy

24

From... To ...

Tù ... Đến

25

Last week

Tuần trước

26

This week

Tuần này

27

Next week

Tuần sau

28

Last month

Tháng trước

29

This month

Tháng này

30

Next month

Tháng sau

31

Next year

Năm ngoái

32

This year

Năm nay

33

Next year

Năm sau

34

Usually

Thường

35

Normally

Bình thường

36

Hour

Tiếng

37

Minute

Phút

38

Already

Rồi

39

Yet

Chưa

40

In 20 minutes

20 phút nữa

41

Before

Trước khi

42

After

Sau khi

43

When

Khi nào

44

How long

Bau lâu

45

Now

Bây giò

46

Often

Hay

47

Day

Ngày

48

Birthday

Sinh nhật