Family Flashcards Preview

Vietnamese > Family > Flashcards

Flashcards in Family Deck (27):
1

Grandmother

2

Father

Bố

3

Mother

Mẹ

4

Aunt

5

Uncle

Chú

6

Wife

Vợ

7

Husband

Chồng

8

Grandfather

Ông

9

Older Brother

Anh trai

10

Younger brother

Em trai

11

Older sister

Chị gái

12

Younger sister

Em gái

13

Family

Gia đình

14

Do you have brothers or sisters?

Chị có anh chị em không?

15

How many brothers and sisters do you have?

Em có mấy anh chị em?

16

___ years younger (than me)

Kém em ____ tuổi

17

___ years older (than me)

Hơn em ____ tuổi

18

Only child

Con một

19

Parent's older sibling

Bác gai/trai

20

Cousin

Anh/chị/em họ

21

Son in law

Con rể

22

Daughter in law

Con dâu

23

Brother in law

Anh rể

24

Sister in law

Chị dâu

25

Relative

Họ hàng

26

Father/ mother in law

Bố / mệ chồng / vợ

27

Oldest brother

Anh cả