Health Flashcards Preview

Vietnamese > Health > Flashcards

Flashcards in Health Deck (34):
1

I have a cold

Bị cảm

2

I have a fever

Bị sốt

3

I have pain

Bị đau

4

Hair

Tóc

5

Head

Đầu

6

Ear

Tai

7

Eye

Mắt

8

Face

Mặt

9

Nose

Mũi

10

Shoulder

Via

11

Stomach

Bụng

12

Arm

Tay

13

Back

Lưng

14

Leg

Chân

15

I have a headache

Em bị đau đầu

16

I have a stomachache

Em bị đau bụng

17

Runny nose

Bị sổ mũi

18

Stuffy nose

Bị tắc mũi

19

Cough

Bị ho

20

Fell

Bị ngã

21

Medicine

Thuốc

22

Take medicine

Uống thuốc

23

Pharmacy

Nhà thuốc

24

Are you feeling better?

Chị dỡ chua

25

Are you better now?

Chị khỏe chua

26

I hope you get better soon

Hy vọng chị nhanh khỏe

27

Painkiller

Thuốc giảm đau

28

Antibiotic

Thuốc kháng sinh

29

Allergy medicine

Thuốc dị ứng

30

How do I take this medicine?

Thuốc này uống thế nào

31

Once per day

Một ngay

32

Two times

Hai lần

33

Pill, capsule

Viên

34

I'm sick

Bị ốm