Things Flashcards Preview

Vietnamese > Things > Flashcards

Flashcards in Things Deck (24):
1

Whose ... Is this?

Đây là ... Của ai

2

This ... Is yours

Đây là ... Của chị

3

My ...

... Củ em

4

This is not your ...

Đây không phải là của em

5

Friend

Bạn

6

Colleague

Đồng nghiệp

7

Keys

Khoá

8

Phone

Điên thoai

9

Marker

Bút

10

Cup

Cốc

11

Laptop

Máy tính

12

Table

Bàn

13

That's right

Dúng râi

14

No

Không phải

15

What is this

Đây là cái gì

16

Car

Ô tô

17

Motorbike

Xe máy

18

Bicycle

Xe đạp

19

Money

Tiền

20

Camera

Máy ảnh

21

Book

Quyên sạch

22

Passport

Hộ chiều

23

Flower

Hoa

24

Flower vase

Lọ hoa