Food Flashcards Preview

Vietnamese > Food > Flashcards

Flashcards in Food Deck (120):
1

Black coffee

Cà phê đen

2

Tea

Trà

3

Ice or iced

Đa

4

Iced tea

Trà đá

5

Iced coffee

Cà phê đá

6

Hot

Nóng

7

Hot coffee

Cà phê nóng

8

Hot tea

Trà nóng

9

Beer

Bia

10

Cup of Water

Cốc nước

11

Bottled water

Chai nước

12

Milk

Sữa

13

Sugar

Đường

14

Napkin

Giấy ăn

15

Bottle opener

Mở bia

16

At the cafe

Ở quán cà phê

17

Bring me (younger) a coffee

Cho em một cà phê

18

Bring me (older) a bottle of water

Cho chị một chai nước

19

A little

Ít

20

A lot

Nhiều

21

Lime

Chanh

22

Orange

Cam

23

Orange juice

Nước cam

24

The bill please (younger)

Chị ơi! Tinh tiền

25

Where is the bathroom (older)

Em ơi, vệ sinh ờ đâu

26

Coffee

Cà phê

27

Pineapple

Quả dứa

28

Watermelon

Quả dưa hấu

29

Passion fruit

Quả chanh leo

30

Coconut

Quả dừa

31

Peach

Quả đào

32

Strawberry

Quả dâu

33

Pear

Quả lê

34

Banana

Quả chuối

35

Apple

Quả táo

36

Orange (fruit)

Quả cam

37

Mandarin

Quả quýt

38

Avocado

Quả bơ

39

Lime

Quả chanh

40

Mango

Quả xoài

41

Grapes

Quả nho

42

Fruit

Hoa quả

43

Soup

Phơ

44

Fried noodles

Phơ xào

45

Sandwich

Bánh mì

46

Fresh squeezed juice

Nước ép

47

Fresh

Tươi

48

Tomato

Quả cả chua

49

Carrot

Củ cà rốt

50

Eggplant

Quả cà tím

51

Ginger

Củ gừng

52

Red onion (western onion)

Củ hành tây

53

Potato

Củ khoai tây

54

Sweet potato

Củ khoai lang

55

Cauliflower

Súp lơ

56

Garlic

Củ tỏi

57

Sweet onion

Mớ hành ta

58

Hot pepper

Quả ớt

59

Corn

Bắp ngô

60

Pumpkin

Quả bí ngô

61

Cucumber

Quả dưa chuột

62

Bell pepper

Quả ớt tây

63

Soup

Súp

64

Salad

Nộm (gởi)

65

Meat

Thịt

66

Beef

Thịt bò

67

Pork

Thịt lợn

68

Chicken

Thịt gà

69

Fish

70

Crab

Cua

71

Shrimp

Tôm

72

Baby Squid

Mực

73

Big squid

Bạch tuộc

74

Mussel

Ngao

75

Bowl

Bát

76

Plate

Đĩa

77

Chopsticks

Đũa

78

Wine glass

Ly

79

Fork

Dĩa

80

Knife

Dao

81

Spoon

Thìa

82

Cup

Cốc

83

Buffalo

Thịt trâu

84

Sautee

Xào

85

BBQ, baked

Nướng

86

Fried

Rán

87

Boiled

Luộc

88

Steam

Hấp

89

Stewed

Hàng

90

Braised

Kho

91

Menu

Thực đơn

92

Mixed

Thập câm

93

Deep fried

Chiên

94

Salt

Muối

95

Rotisserie

Quay

96

Rib

Sườn

97

Sweet

Ngọt

98

Sour

Chua

99

Sweet and sour

Chua ngọt

100

Spicy

Cay

101

Salty

Mặn

102

Plain

Nhạt

103

MSG

Mì chính

104

Mushroom

Nấm

105

Tofu

Đậu phụ

106

Sauce

Sốt

107

Pasta

Mỳ ý

108

Chinese

Tàu

109

Morning glory

Rau muống luộc

110

Broth

Canh

111

Fish sauce

Nước mắm

112

Taro

Khoai món

113

Papaya

Đu đủ

114

Banana flower salad

Nộm hoa chuôi

115

Thigh

Đùi

116

Feet

Chán

117

Wings

Cánh

118

Ribs

Sườn

119

Condiments

Gia vi

120

Yogurt

Sữa chua