Đồ vật 물건 Flashcards Preview

Korean > Đồ vật 물건 > Flashcards

Flashcards in Đồ vật 물건 Deck (53)
Loading flashcards...
1

bàn học

책상

2

ghế

의자

3

bút

4

cặp xách, túi xách

가방

5

Bút chì

연필

6

đồng hồ

시계

7

máy tính

컴퓨터

8

quần áo

9

gối

베개

10

điện thoại di động

휴대 전화

11

Bảng

칠팡

12

laptop

노트북

13

cục gôm

지우개

14

hộp bút

필통

15

cây thước

16

지갑

17

모자

18

giày tây

구두

19

Mắt kín

안경

20

mỹ phẩm

화장품

21

bình nước

물병

22

chìa khóa

열쇠

23

Báo

신문

24

우산

25

giày dép

신발

26

Giày thể thao

운동화

27

giường

침대

28

chăn, mền

이불

29

nệm

매트리스

30

gương

거울