bakery
/ˈbeɪkəri/
tiệm bánh, lò bánh mì
best-selling
/best/+/selling/
bán chạy nhất
cashier
/kæˈʃɪə(r)/
tao nè
clothing
/ˈkləʊðɪŋ/
quần áo, trang phục
corner
/ˈkɔːnə(r)/
góc, lối rẽ
costume
/ˈkɑːstuːm/
trang phục
free
/friː/
rảnh rỗi, tự do, miễn phí
label
/ˈleɪbl/
nhãn hiệu
necklace
/ˈnekləs/
vòng cổ
photography equipment
/fəˈtɒɡrəfi/+/ɪˈkwɪpmənt/
thiết bị chụp ảnh
shelf
/ʃelf/
giá, kệ
shop
/ʃɒp/
cửa hàng, cửa hiệu
shopper
/ˈʃɒpə(r)/
người mua hàng
size
/saɪz/
kích cỡ, kích thước
sunglasses
/ˈsʌnɡlɑːsɪz/
kính râm
supermarket
/ˈsuːpəmɑːkɪt/
siêu thị
wear
/weə(r)/
mang, đeo, mặc, đội