N3_kanji_Tuan 1-Day 2 Flashcards Preview

漢字 総まとめ N3 > N3_kanji_Tuan 1-Day 2 > Flashcards

Flashcards in N3_kanji_Tuan 1-Day 2 Deck (22):
1

横断

おうだん
Chỗ băng qua,chỗ giao nhau
HOẠNH, HOÀNH ĐÓAN

2

横断歩道

おうだんほどう
Đường dành cho người đi bộ
HOẠNH, HOÀNH ĐÓAN BỘ ĐẠO

3

よこ
Bề ngang,chiều ngang,cạnh,bên cạnh
HOẠNH, HOÀNH

4

押す

おす
Nhấn (nút,công tắc...)
ÁP

5

押さえる

おさえる
Giữ chặt,bắt,bắt giữ
ÁP

6

押入れ

おしいれ
Tủ âm tường
ÁP NHẬP

7

入学式

にゅうがくしき
Lễ nhập học
NHẬP HỌC THỨC

8

数式

すうしき
Dạng số
SỐ THỨC

9

送信

そうしん
Sự truyền đi,sự phát đi
TỐNG TÍN

10

信じる

しんじる
Tin tưởng
TÍN

11

自信

じしん
Tự tin
TỰ TÍN

12

信用

しんよう
Tin tưởng, tin cậy, tín nhiệm
TÍN DỤNG

13

信号

しんごう
Đèn giao thông
TÍN HIỆU

14

~号車

~ごうしゃ
Chuyến xe số ~
HIỆU XA

15

正確

せいかく
Chính xác,đúng,đúng đắn
CHÍNH XÁC

16

確か

たしか
Chắc,chắc chắn
XÁC

17

確かめる

たしかめる
Xác nhận,kiểm tra
XÁC

18

確認

かくにん
Xác nhận,xác minh
XÁC NHẬN

19

認める

みとめる
Công nhận,thừa nhận,cho phép
NHẬN

20

飛行場

ひこうじょう
Sân bay
KHIÊU(PHI) HÀNH, HÀNG, HẠNH TRƯỜNG, TRÀNG

21

飛ぶ

とぶ
Bay
KHIÊU(PHI)

22

左右

さゆう
Trái phải, ảnh hưởng, chi phối.
TẢ HỮU