N3_kanji_Tuan 1-Day 6 Flashcards Preview

漢字 総まとめ N3 > N3_kanji_Tuan 1-Day 6 > Flashcards

Flashcards in N3_kanji_Tuan 1-Day 6 Deck (23):
1

停車

ていしゃ
Dừng (xe,tàu)
ĐÌNH XA

2

バス停

バスてい
Trạm xe buýt
ĐÌNH

3

整理

せいり
Điều chỉnh, sắp xếp
CHỈNH LÝ

4

駐車券

ちゅうしゃけん
Vé đậu xe
TRÚ XA KHÓAN

5

乗車券

じょうしゃけん
Vé xe, vé tàu
THỪA, THẶNG XA KHÓAN

6

現金

げんきん
Tiền mặt
HIỆN KIM

7

表現

ひょうげん
Thể hiện,diễn tả,diễn đạt
BIỂU HIỆN

8

現れる

あらわれる
Xuất hiện
HIỆN

9

両親

りょうしん
Bố mẹ
LƯỠNG THÂN

10

~両

~りょう
Cả hai
LƯỠNG

11

取り替える

とりかえる
Đổi,thay thế,thay mới
THỦ THẾ

12

着替える

きかえる
Thay quần áo
TRƯỚC THẾ

13

両替

りょうがえ
Đổi tiền
LƯỠNG THẾ

14

優先席

ゆうせんせき
Chỗ ngồi ưu tiên
ƯU TIÊN TỊCH

15

女優

じょゆう
Diễn viên nữ
NỮ ƯU

16

優しい

やさしい
Hiền dịu,dịu dàng,tử tế
ƯU

17

正座

せいざ
Ngồi đúng tư thế
CHÍNH TỌA

18

座席

ざせき
Chỗ ngồi
TỌA TỊCH

19

座る

すわる
Ngồi
TỌA

20

降車口

こうしゃぐち
Lối xuống xe
GIÁNG, HÀNG XA KHẨU

21

以降~

いこう~
Sau ~
DĨ GIÁNG, HÀNG

22

降りる

おりる
Xuống (xe,tàu...)
GIÁNG, HÀNG

23

降る

ふる
Rơi (tuyết,mưa)
GIÁNG, HÀNG