cuộc du ngoạn chuyến đi ngắn
excursion
người khổng lồ rất to lớn
giant
trơn trượt
slippery
giống (với)
resemble
tiễn ai đó (ra ga sân bay)
see someone off
đi về phía dẫn đến
make for
theo kịp bắt kịp
catch up with
quay lại trở về
get back
trả phòng
check out
tấp vào dừng lại (xe cộ)
pull in
đón lấy nhặt lên
pick up
đi xa nghỉ ngơi thoát đi
get away
không thể nhận ra
unrecognizable
trên toàn thế giới
worldwide
lối vào
entrance
thói quen xấu khó chịu
nasty habit
bắt nạt chọc ghẹo chỉ trích
pick on
đình công để đòi quyền lợi
striking for
làm ai đó chán nản kéo tinh thần xuống
drag someone down
dùng thuốc điều trị
take medication