Vaporise
bốc hơi
Burst its banks
vỡ bờ tràn nước
Accommodation
chỗ ở
Frustrating
gây khó chịu
Suburb
vùng ngoại ô
Fare
tiền vé
Wage
tiền lương
Set off
lên đường
Take the route
chọn lộ trình
Drop off
thả xuống / đưa đến
Run over
cán qua
Keep up with
theo kịp
Turn around
quay lại
Take off
cất cánh
Speed limit
tốc độ giới hạn
Off the top of one’s head
theo trí nhớ ngay lúc này
Lose one’s way
lạc đường
Go sightseeing
đi tham quan
Sufficient
đủ
Sufficiency
sự đầy đủ
Reliance
sự tin cậy