TP2 Flashcards

(76 cards)

1
Q

chiếm quyền kiểm soát

A

take over

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

được thông báo về

A

be informed of about sth

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

thần giao cách cảm

A

telepathy

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

sự không tin

A

disbelief

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

ngạc nhiên vì

A

be surprised by at sth

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

nhật ký

A

journal

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

nhầm lẫn A với B

A

confuse A with B

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

không có ích để làm gì

A

there is no point in V ing

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

khen ai về điều gì

A

compliment sb on sth

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

chọn giữa A và B

A

choose between A and B

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

được coi là

A

be regarded as

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

liên tưởng A với B

A

associate A with B

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

sự thiếu hụt

A

a lack of sth

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

cuộc hẹn

A

an appointment

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

quen với hoặc thích làm gì

A

take to

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

ghé thăm

A

come round over by

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

ghé qua

A

drop in by

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

xuất hiện

A

turn up show up

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

tình cờ gặp

A

run into

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

hóa ra là

A

turn out

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

bị hỏng ôi thiu

A

go off

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

thử nghiệm

A

try out

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

hết

A

run out of

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

làm ai trì hoãn hoặc mất hứng

A

put sb sth off

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
25
đúng giờ
on time
26
kịp lúc
in time
27
tiếp tục làm
keep on V ing
28
hành vi phá hoại
vandalism
29
nhìn lại sau này
hindsight
30
nghĩ ra
come up with
31
sáng tạo
creative
32
một cách kỹ lưỡng
thoroughly
33
không ăn được
inedible
34
một cách lo lắng
anxiously
35
chết đói
starvation
36
triển vọng thăng tiến
promotion prospect
37
sự do dự
hesitation
38
sự công nhận
recognition
39
đáng giá
worth
40
khăng khăng đòi
insist on
41
sự tạo ra
creation
42
phản đối
disapprove of
43
cư xử
behave
44
cư xử không đúng
misbehave
45
hợp lý
logical
46
phi logic
illogical
47
kéo khóa
zip
48
mở khóa
unzip
49
sự thiếu hiểu biết
ignorance
50
không thể chịu đựng
unbearable
51
sự nhẹ nhõm
relief
52
sự vắng mặt
absence
53
đáng kể
considerable
54
tuyệt chủng
become extinct
55
có nguy cơ
in danger of
56
thống trị
dominate
57
chiếm ưu thế
dominant
58
va chạm
collide
59
vụ va chạm
collision
60
bị buộc tội
be charged with
61
kích động
provoke
62
truy tố
prosecute
63
phát triển
evolve
64
gây bực bội
frustrating
65
quay quanh
turn around
66
cán qua
run over
67
theo kịp
keep up with
68
đi theo tuyến đường
take the route
69
nghĩ ngay lập tức
off the top of my head
70
giống
resemble
71
tiễn
see off
72
hướng tới hoặc góp phần
make for
73
tấp vào
pull in
74
đi xa
go away
75
có thể nhận ra
recognizable
76
không thể nhận ra
unrecognizable