Quen với việc
Take to + Ving
Ghé chơi / Đến thăm (nhà)
Come round / Come over / Come by
Tạt qua / Ghé qua
Drop in / Drop by
Xuất hiện
Turn up / Show up
Tình cờ
Incidentally
Bất ngờ gặp ai đó
Run into sb
Hóa ra là
Turn out
Sắp hỏng / Hôi (đồ ăn)
Go off (food)
Thử (trải nghiệm)
Try out
Hết sạch (đồ gì đó)
Run out of sth
Hoãn / Trì hoãn ai đó
việc gì đó
Đúng giờ
On time
Kịp giờ
In time
Tiếp tục (làm việc gì)
Keep on + Ving
Muộn mất rồi / Đến lúc phải đi
Be getting on
Không thể ăn được (đồ ăn)
Inedible
Loại bỏ ai đó / thứ gì đó
Leave out sb/sth
Bộ dao kéo (ăn)
Cutlery
Chán nản với việc gì
Be fed up with sth
Mỏng manh / Dễ vỡ
Delicate