Bài 6: 你的生日是几月几号? - Nhận biết hán tự Flashcards Preview

Tieng Trung > Bài 6: 你的生日是几月几号? - Nhận biết hán tự > Flashcards

Flashcards in Bài 6: 你的生日是几月几号? - Nhận biết hán tự Deck (31):
1

你的生日是几月几号?

Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?
Sinh nhật của bạn ngày mấy tháng mấy?

2

我们上午去她家,号码?

Wǒmen shàngwǔ qù tā jiā, hàomǎ?
Buổi sáng chúng ta đến nhà cô ấy được không?

3

你来自哪里?
我来自芽庄!

Nǐ láizì nǎlǐ?
Bạn đến từ đâu?

Wǒ láizì Yá Zhuāng.
Tôi đến từ Nha Trang.

4

你哪年出生?

Nǐ nǎ nián chūshēng?
Bạn sinh vào năm nào?

5

东西

Dōngxi (khinh thanh)
Đồ vật, things

6

你要买什么?

Nǐ yàomǎi shénme?
Bạn muốn (mong muốn) mua gì?

7


Mǎi: Mua
Mài: Bán

8

晚上你常做什么?

Wǎnshàng nǐ cháng zuò shénme?
Buổi tối bạn thường làm gì?

9

Cháng
Thường, often

10

音乐

Yīnyuè (Yīn là sound, yuè là fun, music)
Âm nhạc

11

Shū
Sách

12

电视

Diànshì
TV

13


发短信

Xìn : Thư tín
Fā duǎnxìn : Gửi tin nhắn

14

Xiě
Viết, write

15

我的生日
朋友的生日

Wǒ de shēngrì : Sinh nhật của tôi
Péngyǒu de shēngrì : Sinh nhật của bạn

16

生日

Shēngrì
Sinh nhật

17

zùo
Do, make, làm

18

今天晚上
明天晚上

Jīntiān wǎnshàng : Buổi tối ngày hôm nay
Míngtiān wǎnshàng : Buổi tối ngày mai

19

昨天晚上

Zuótiān wǎnshàng : Buổi tối ngày hôm qua

20


周末

Zhōu : Từ khác để chỉ thứ mấy hoặc tuần mấy.
zhōumò : Cuối tuần.

21

上星期一

Shàng xīngqī yī
Thứ 2 tuần trước

22

下星期

Xià xīngqī : Tuần sau, tuần tới

23

上星期

Shàng xīngqī : Tuần trước

24

这个星期天

Zhège Xīngqītiān
Chủ nhật tuần này

25

这个星期

Zhège Xīngqī
Tuần này

26

星期天 / 星期日

Xīngqītiān / Xīngqīrì: -
- Tuần thứ n
- Thứ n (thứ 2, thứ 3, ... thứ 7)

27

你今年几岁?

你今年多大?

Nǐ jīnnián jǐ suì? : Bé năm nay mấy tuổi?
Nǐ jīnnián duōdà? : Bạn năm nay bao nhiêu tuổi?

28

Suì
Tuổi, tuế

29

今天几号

Jīntiān jǐ hào
Hôm nay ngày mấy?

30

多少

Duōshǎo
how many, how much (hỏi số lượng từ 10 trở lên)

31

ji3
how many (hỏi số lượng từ 10 trở xuống)