Bài 6 plus: Học thêm Flashcards Preview

Tieng Trung > Bài 6 plus: Học thêm > Flashcards

Flashcards in Bài 6 plus: Học thêm Deck (14):
1

Come in (come here)
Go in (go there)

进来 : Come in (come here) : Jìnlái

进去 : Go in (go there) : jìnqù

2

Come up here
Go up there

上来 : Come up here: Shànglái

上去 : Go up there : shàngqù

3

Lên mạng, lướt nét

上网 : Shàngwǎng

4

Class, lesson

课 : kè

5

Lên lớp, Tan học

上课 : Shàngkè : lên lớp
下课 : Xiàkè : Get out of class

6

Vào ca làm
Tan ca làm

上班 : Shàngbān
上班 : Xiàbān

7

Với, with
Và, and

和: hé : and
跟 : Gēn : with

8

Đồng, cùng (đồng nhất)

同 : tóng : đồng

9

Cùng ngày

同日 : tóngrì

10

Nhưng

但是 : Dànshì

11

Bạn với / và tôi cùng ngày nhưng không cùng tháng

我和你同日但是不同月 : Wǒ hé nǐ tóngrì dànshì bùtóng yuè

12

Together

一起 : Yīqǐ

13

Tôi và bạn cùng nhau học tiếng Trung đi, vậy được không?

我和你一起学汉语,好吗?: Wǒ hé nǐ yīqǐ xué hànyǔ, hǎo ma?

14

Hôm nay là thứ mấy?

今天是星期几?
Jīntiān shì xīngqí jǐ?