Bài 8: 现在几点?Luyện đọc Hán ngữ Flashcards Preview

Tieng Trung > Bài 8: 现在几点?Luyện đọc Hán ngữ > Flashcards

Flashcards in Bài 8: 现在几点?Luyện đọc Hán ngữ Deck (36):
1

成家

成家
Chéngjiā
Lập gia đình

2

现在

现在
Xiànzài
Bây giờ

3


Diǎn
Giờ

4


Fēn
Phút

5


Miǎo


Miǎo
Giây

6

小时

小时
Xiǎoshí
Tiếng đồng hồ (1 tiếng, 2 tiếng...)

7



Chà
Kém, chênh lệch

8

差十分七点

差十分七点
Chà shífēn qī diǎn
7 giờ kém 10

9

睡觉

睡觉
Shuìjiào
Đi ngủ

10

起床

起床
Qǐchuáng
Thức dậy

11


Ba
Trợ từ ngữ khí "Nhé!"

12

时候

Shíhòu
When...!

13


Đánh, đả

14

电影

Diànyǐng
Phim

15

Gạo, cơm
Fàn

16

早饭

Zǎofàn

17

午饭

Wǔfàn

18

晚饭

Wǎnfàn

19


Khắc (15 phút)

20

Chī
Ăn

21

Bàn
Một nửa

22

食堂

Shítáng
Nhà ăn (canteen)

23

六点十分

Liù diǎn shí fēn 6h10'

24

五点半

Wǔ diǎn bàn 5h30

25

十七点一刻

Shíqī diǎn yī kè 17h15

26

差十分七点

Chà shífēn qī diǎn 6h50 (7h kem 10')

27

他成家了吗?

他成家了吗?
Tā chéngjiā le ma?
Anh ấy lập gia đình chưa?

28

你什么时候吃饭?

你什么时候吃饭?
Nǐ shénme shíhòu chīfàn?

29

你几点起床?

你几点起床?
Nǐ jǐ diǎn qǐchuáng?

30

我早上六点吧吃床.

我早上六点吧吃床.
Wǒ zǎoshang liù diǎn ba chī chuáng.

31

什么时候我们看电影?

什么时候我们看电影?
Shénme shíhòu wǒmen kàn diànyǐng?

32

我吃饭的时候,我不看电视.

我吃饭的时候,我不看电视.
Wǒ chīfàn de shíhòu, wǒ bù kàn diànshì

33

我来的时候,他没在家.

我来的时候,他没在家.
Wǒ lái de shíhòu, tā méi zàijiā

34

你来我家吃晚饭吧.

你来我家吃晚饭吧.
Nǐ lái wǒjiā chī wǎnfàn ba

35

这个周末你和我一吃去wanr吧!

这个周末你和我一吃去wanr吧!
Zhège zhōumò nǐ hé wǒ yī chī qù wanr ba!

36

现在几点?

现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?