Book 3 Chapter 11: Vấn đề của tuổi trẻ Flashcards Preview

Vietnamese terms > Book 3 Chapter 11: Vấn đề của tuổi trẻ > Flashcards

Flashcards in Book 3 Chapter 11: Vấn đề của tuổi trẻ Deck (125):
1

Gây

to cause

2

Tai nạn

accident

3

Thai

fetus

4

Không nên

should not

5

Hút thuốc

to smoke

6

Phổi

lung

7

Giảm thọ

shorten one's lifespan

8

Mấy hôm nay

the past few days

9

Cấm

to prohibit/ban

10

Bỏ

to give up

11


tiny bit

12

Rượu nho

wine

13

Cố

to try

14

Phần lớn

majority

15

Thói quen

habit

16

Khách khứa

visitor, guest

17

Nể nang

to please someone

18

Dần dần

gradually

19

Luật

law

20

Đại

great

21

Năm ngoái

last year

22

Gắt gao

strict

23

Khỏi nói

goes without saying

24

Cháy

to burn

25

Lưỡi

tongue

26

Tài liệu

document

27

Ghiền

addicted (to)

28

Rượu đế

rice wine

29

Tác hại

harm, damage

30

Thuốc lá

tobacco, cigarette

31

Nguyên nhân

cause, source

32

Ung thư

cancer

33

Kinh niên

chronic

34

Có số

destined

35

Tử vong

death

36

Gấp

times, fold

37

So với

compared with

38

Đơn giản

simple

39

Khói thuốc

cigarette smoke

40

Kém

weak, less

41

Gây nên

to cause, lead to

42

Chết yểu

die prematurely

43

Thai nhi

fetus

44

Hơn thế nữa

furthermore

45

Thành mây khói

go up in cloud & smoke

46

Do đó

for this reason

47

Quốc hội

Parliament

48

Thông qua

to ratify

49

Đạo luật

law

50

Phương tiện giao thông

public transportation

51

Ngoài ra

besides, in addition

52

Chương trình

program

53

Kêu gọi

to appeal, call upon

54

Khuyến khích

to encourage

55

Nam nữ

males & females, unisex

56

Nguy hiểm

dangerous

57

Bệnh tim

heart disease

58

Thanh niên

youngster

59

Mắc bệnh

to contract, suffer (a disease)

60

Sai khiến

command, order

61

Khuyên răn

admonish

62

Gắn bó

attachment to

63

Mật thiết

close, intimate

64

Yếu tố

factor

65

Không thể

can not

66

Hậu quả

consequence

67

Lá cờ

flag

68

Bào chữa

to defend

69

Trầm trọng

serious, grave

70

Phương diện

aspect

71

Thể chất

physical

72

Chứng bệnh

disease

73

Hiểm nghèo

deadly, dangerous

74

Gan

liver

75

Chai gan

cirrhosis

76

Vàng da

jaundice

77

Sưng

to swell

78

Lá lách

spleen

79

Viêm

inflammation

80

Thần kinh

nerves

81

Tinh thần

mental

82

Trực tiếp

direct

83

Tế bào

cell (biology)

84

Não

brain

85

Phán đoán

judge

86

Sai lầm

wrong

87

Rối loạn

troubled, confused

88

Say

drunk

89

Xỉn

drunk

90

Chu toàn

fully see to

91

Nhiệm vụ

task, duty

92

Thất thường

erratic, abnormal

93

Gánh nặng

burden

94

Tóm lại

in short

95

Nguy hại

harmful

96

Cả

biggest

97

Miệng

mouth

98

Hô hấp

respiration, breathing

99

Cuống phổi

bronchi

100

Điếu thuốc

cigarette

101

Cắt giảm

to cut down on.. (spending)

102

Tuổi thọ

lifespan

103

Thai nghén

pregnant

104

Tai hại

disastrous

105

Thường xuyên

regularly

106

Đứa bé

child

107

Phát triển

develop

108

Ngu đần

dumb

109

Ban hành

to enforce

110

Quy định

to set, stipulate

111

Phạm pháp

illegal

112

Giao thông

traffic

113

Rằng

that

114

Nồng độ

concentration

115

Vi phạm

to break, violate

116

Hình phạt

punishment

117

Nào đó

some

118

Phạt vạ

to be fined

119

Phạt tù

imprisoned, jailed

120

Ảnh hưởng

influence

121

Bị thương

to be hurt

122

Điện tiến

sequence

123

Can ngăn

discourage

124

Kết thúc

to end

125

Có lợi

Helpful