Misc 1 Flashcards Preview

Vietnamese terms > Misc 1 > Flashcards

Flashcards in Misc 1 Deck (200):
0

Đánh

To Beat/strike, to play (cards/billiards)

1

Bài

Cards, lesson

2

Đánh bài

To play cards

3

Bida

Billiards

4

Chơi

To play

5

Ôn

To review

6

Thi

A test

7

Ôn thi

To review for a test

8

Tiểu bang

State

9

Lệ phí

The cost

10

Phim lẻ

Single movie

11

ngạc nhiên

Surprised

12

Thành công

Success

13

Trái tim

Heart

14

Giới thiệu

To introduce

15

Sự thật

The truth

16

Già

Old

17

Tin

To trust; the news

18

Hứa

To promise

19

Lời hứa

A promise, commitment

20

Cắt

To cut

21

Gấp

Urgent, pressing

22

Lo

To worry

23

Mập

Fat

24

Xấu

Bad, ugly

25

Xấu xí

Ugly

26

Không bao giờ

Never

27

Đậu phộng

Peanuts

28

Quên

to forget

29

Quen

To be acquainted, familiar

30

Thời gian

Time

31

Chỗ

Place

32

Bất ngờ

Unexpected, all of a sudden

33

Tin tức

Newspaper

34

Dễ thương

Cute

35

Ca sĩ

Singer

36

Sinh nhật

Birthday

37

To dream

38

Giấc mơ

A dream

39

Danh từ

Noun

40

Tỉnh từ

Adjective

41

Phó từ

Adverb

42

Chuyện gì xảy ra?

What happened?

43

Xảy ra

to happen

44

Lỗi

Fault, mistake (noun)

45

Liều

To chance, risk

46

Mọi việc

Everything

47

Mọi việc thế nào

How is everything?

48

Chữ

Word

49

Lý do

Reason (noun)

50

Chính xác

Precise, accurate

51

Giết

To kill

52

Đừng

Do not

53

Giấy phép

Permit, license

54

Lái

To drive, steer

55

Cầm

To hold, keep

56

Ổn

Okay

57

Không sao chứ?

Are you okay?

58

Cảm giác

A feeling, sensation

59

Nhiều khi

Sometimes

60

Tiến bộ

To make progress

61

Gây ấn tượng

Impressive

62

Trái khóm/ trái thơm

Pineapple

63

Xương

Bone

64

Quảng cáo

To publicize, advertise

65

An toàn

Safe

66

bắt đầu

To begin

67

Ngảy múa

To dance

68

buồn cười

Funny

69

Đời

Life, world

70

Làm hết sức mình

To do/try your best

71

Chăm chỉ

Laborious

72

Đường đời

Path of life

73

Tội

Offense, crime

74

Bình tĩnh

Calm, relax

75

Sếp

Boss

76

Âm ngạc

Music

77

Lối

Way

78

Đấu

To compete

79

Tỏi

Garlic

80

Tiêu

Pepper

81

Muôi

Salt

82

Thẻ tín dụng

Credit card

83

Độ

Degree

84

Làm thinh

to be silent

85

Dai

1) tough
2) persistent, ceaseless

86

Điểm

Point, mark

87

Bị lộ

To come out, discovered (a secret)

88

Dấu vết

Trace, trail

89

Tờ báo

Newspaper

90

Rớt

To fall, drop

91

Bỏ qua

To miss, overlook

92

Chi tiết

Detail

93

sơ sót

An error, mistake

94

Tập trung

To concentrate

95

Tức là

That is (to say)

96

Chú ý

To pay attention to

97

Hành vi

Action, behavior

98

Im (lặng)

Silence

99

Miêu tả

To describe

100

Dối

To cheat, deceive

101

Kiểm tra

To inspect, check

102

Xuất hiện

To appear, pop up

103

Phát hiện

To discover

104

Báo

To notify, inform

105

Vị trí

Position, location

106

Đám tang

Funeral

107

Hối hận

To regret

108

Hành

Scallion

109

Chậm

Slow

110

Liên quan

To relate

111

Làm biếng

To be lazy

112

Từ từ

Slowly

113

Sắp/gần xong

Almost

114

Sai lầm

Mistake

115

Làm sai

To make a mistake

116

Giống như thế nào?

How does it look like?

117

Củ hành

Onion

118

Sôi

To boil

119

Sẵn sàng

Ready

120

Tình hình

Situation

121

Kẹt xe

Traffic jam

122

Làm ồn

To make noise

123

Kẹt xe

Traffic jam

124

Xăng

Gas

125

Lộn xộn

Confusion, disorder

126

Chục

ten

127

Đập

To beat, smash

128

Ngán

To be tired of, bored with

129

Chịu

To bear, to sustain

130

Qua đời

To pass away

131

Tiết kiệm

To save, economize

132

Dành

To reserve, allot

133

Cô đơn

Alone

134

Chăm sóc

To care for

135

Dọn

To clean, tidy

136

Thứ

Thing

137

Cá nhân

personal

138

Công bằng

Fair

139

Nói dối

To lie

140

Bàn luận

To discuss

141

Nhắc nhở

To remind

142

Sung sướng

Happy

143

Hy vọng

To hope

144

Chân

Foot, leg

145

To fall down

146

Dày

Thick

147

Kỳ lạ

Strange

148

Xỉn

To be drunk

149

Bự

Big, large

150

Ép

To force, compel

151

Đem

To bring, carry

152

Nhổ

To pull out, extract

153

Xúc

To shovel

154

Snowing

Xuống Tuyết

155

Nhi đồng

Young child

156

Giả vờ

To pretend

157

Nguyện vọng

Aspirations, hope

158

Hoàn thành

To complete, finish

159

Rảnh

Be free, leisure

160

Tổng thống

President

161

Cơ hội

Opportunity

162

Bởi vì

Because

163

Thế giới

World

164

Nồi ơ xoay chảo

Pots and pans

165

Hút bụi

To vacuum

166

Từ ngữ

Vocabulary

167

Có lẽ

Probably

168

Kinh nghiệm

Experience

169

Kỷ niêm

Memory

170

Ban đêm

In the night

171

Căng thẳng

Stress

172

Khoái

Pleased, joyful

173

Tuỳ

To depend

174

Dở

Bad, not good

175

Rước

to pick up, greet

176

Thiệt tình

Seriously

177

Đụng

To touch

178

Cuối tuần

Weekend

179

Trong ngày tuần

Weekday

180

Bình luận

To comment on

181

Đùa

To joke

182

Dũng cảm

Brave

183

Rắc rối

Complications

184

Giận

To be angry

185

Giỡn

To joke, play

186

Cãi

To argue

187

Ngu

Stupid

188

Coi chừng

To be careful, watch out

189

Muộn

Too late

190

Đi coi hát/phim

Go to the movies

191

Nghĩa

Definition, meaning

192

Nguy hiểm

Dangerous

193

Thay đổi

To change

194

Kỳ cục

Odd, funny

195

Kêu

To call

196

Quan tâm

To be concerned, interested in

197

Giao

To entrust; to deliver

198

Cầu thang

Stairs

199

Dậu que

Green beans