Chapter 05 Flashcards Preview

Từ Vựng Ngữ Pháp N2 > Chapter 05 > Flashcards

Flashcards in Chapter 05 Deck (45):
1

納豆

なっとう
Đậu nành lên men
NẠP ĐẬU

2

首相

しゅしょう
Thủ tướng
THỦ TƯƠNG, TƯỚNG

3

語学力

ごがくりょく
Khả năng ngôn ngữ
NGỮ HỌC LỰC

4

立場

たちば
Lập trường
LẬP TRƯỜNG, TRÀNG

5

事故

じこ
Sự cố
SỰ CỐ

6

現場

げんば
Hiện trường
HIỆN TRƯỜNG, TRÀNG

7

指紋

しもん
Dấu vân tay
CHỈ(SÁP, THÁP) VĂN

8

新製品

しんせいひん
Sản phẩm mới
TÂN CHẾ PHẨM

9

看護師

かんごし
Y tá
KHÁN HỘ SƯ

10

老人

ろうじん
Người già
LÃO NHÂN

11

手段

しゅだん
Phương tiện
THỦ ĐỌAN

12

俳優

はいゆう
Diễn viên
BÀI ƯU

13

監督

かんとく
Đạo diễn
GIAM, GIÁM ĐỐC

14

採用

さいよう
Tuyển dụng
THẢI DỤNG

15

珍しい

めずらしい
Hiếm
TRÂN

16

後輩

こうはい
Hậu bối
HẬU BỐI

17

江戸時代

えどじだい
Thời đại Edo
GIANG HỘ THỜI, THÌ ĐẠI

18

素人

しろうと
Dân nghiệp dư
TỐ NHÂN

19

他人

たにん
Người khác
THA NHÂN

20

甘やかす

あまやかす
Nuông chiều
CAM

21

表面上

ひょうめんじょう
Vẻ bên ngoài
BIỂU DIỆN THƯỢNG

22

進行上

しんこうじょう
Tiến độ
TẤN, TIẾN HÀNH, HÀNG, HẠNH THƯỢNG

23

休憩

きゅうけい
Nghỉ giải lao
HƯU KHẾ

24

解決

かいけつ
Giải quyết
GIẢI QUYẾT

25

連絡先

れんらくさき
Địa chỉ liên hệ
LIÊN LẠC TIÊN

26

主張

しゅちょう
Chủ trương
CHỦ TRƯƠNG

27

判断

はんだん
Phán đoán
PHÁN ĐÓAN

28

得る

える
Lấy được, đoạt được, được
ĐẮC

29

検査

けんさ
Kiêm tra
KIỂM TRA

30

故障

こしょう
Sự hỏng
CỐ CHƯỚNG

31

昨晩

さくばん
Tối hôm qua
TẠC VÃN

32

二日酔い

ふつかよい
Nhức đầu vì say rượu hôm trước
TÚY

33

賛成

さんせい
Tán thành, phê chuẩn
TOAN THÀNH

34

要望

ようぼう
Lời thỉnh cầu, lời đề nghị
YÊU, YẾU VỌNG

35

給料

きゅうりょう
Lương
CẤP LIỆU

36

津波

つなみ
Sóng thần
TÂN BA

37

薬指

くすりゆび
Ngón tay đeo nhẫn
DƯỢC CHỈ(SÁP, THÁP)

38

欠航する

けっこうする
Hoãn cung cấp dịch vụ
KHUYẾT HÀNG

39

後ろ姿

うしろすがた
Nhìn từ đằng sau
HẬU TƯ

40

禁煙

きんえん
Người ko hút thuốc
CẤM YÊN

41

漏れる

もれる
Rò rĩ
LẬU

42

秘密

ひみつ
Bí mật
BÍ MẬT

43

機械

きかい
Máy móc
CƠ GIỚI

44

嬉しい

Hạnh phúc

45

笑顔

えがお
Mặt cười
TIẾU NHAN