Chapter 06 Flashcards Preview

Từ Vựng Ngữ Pháp N2 > Chapter 06 > Flashcards

Flashcards in Chapter 06 Deck (87):
1

生かす

いかす
Phát huy; tận dụng
SINH

2

残業

ざんぎょう
Sự làm thêm; việc làm thêm giờ
TÀN NGHIỆP

3

乾燥

かんそう
Sự khô; sự khô hạn
CAN TÁO

4

海水

かいすい
Nước biển; nước mặn
HẢI THỦY

5

シェフ

Đầu bếp; cheft

6

各国

かくこく
Các nước; các quốc gia
CÁC QUỐC

7

核兵器

かくへいき
Vũ khí hạt nhân
HẠCH BINH KHÍ

8

保有

ほゆう
Sở hữu, chiếm giữ
BẢO HỮU

9

時期

じき
Thời điểm; thời kỳ
THỜI, THÌ KỲ

10

流行する

はやりする / りゅうこうする
Sự lưu hành; thịnh hành
LƯU HÀNH, HÀNG, HẠNH

11

インフルエンザ

Bệnh cúm; cảm cúm

12

汚染

おせん
Sự ô nhiễm
Ô NHIỄM

13

広がる

ひろがる
Lan ra; lan rộng
QUẢNG

14

エネルギー

Năng lượng

15

国内

こくない
Nội địa; trong nước
QUỐC NỘI

16

農薬

のうやく
Thuốc trừ sâu
NÔNG DƯỢC

17

気になる

きになる
Lo ngại; lo lắng; băn khoăn; bực bội, bứt rứt; khó chịu; phiền phức
KHÍ

18

ネット

Net

19

オークション

Đấu giá; bán đấu giá

20

大小

だいしょう
Kích cỡ
ĐẠI TIỂU

21

送別会

そうべつかい
Buổi liên hoan chia tay
TỐNG BIỆT HỘI

22

募集

ぼしゅう
Sự chiêu tập; sự chiêu mộ; sự tuyển mộ
MỘ TẬP

23

天候

てんこう
Tiết trời;thời tiết
THIÊN HẬU

24

酷い

ひどい
Tàn khốc; kinh khủng; tàn nhẫn
KHỐC

25

はたけ
Ruộng nương
VƯỜN

26

出て行く

でていく
Đi ra
XUẤT HÀNH, HÀNG, HẠNH

27

機関

きかん
Cơ quan
CƠ QUAN

28

品物

しなもの
Hàng hóa;
PHẨM VẬT

29

古新聞

ふるしんぶん
Báo cũ
CỔ TÂN VĂN

30

古雑誌

ふるざっし
Tạp chí cũ
TẠP CHÍ

31

無料

むりょう
Miễn phí
VÔ LIỆU

32

沿う

そう
Chạy dài; chạy theo suốt; dọc
DUYÊN

33

海水魚

かいすいぎょ
Cá biển; cá nước mặn
HẢI THỦY NGƯ

34

盛ん

さかん
Phổ biến; thịnh hành; phát đạt
THỊNH

35

葬式

そうしき
Đám tang; lễ tang
TÁNG THỨC

36

使用

しよう
Sử dụng
SỬ DỤNG

37

女優

じょゆう
Nữ diễn viên
NỮ ƯU

38

謝る

あやまる
Xin lỗi, tạ lỗi
TẠ

39

閉店

へいてん
Đóng cửa cửa hàng
BẾ ĐIẾM

40

我がまま

わがまま
Ích kỷ, lợi ích bản thân
NGÃ

41

作曲

さっきょく
Sáng tác nhạc
TÁC KHÚC

42

天才

てんさい
Thiên tài
THIÊN TÀI

43

断定的

だんていてき
Tính quyết định
ĐÓAN ĐỊNH ĐÍCH

44

禁止

きんし
Cấm, cấm đoán
CẤM CHỈ

45

モーツアルト

Mozart

46

ニーズ

Nhu cầu (Need)

47

ワクチン

Vắc xin (Vaccine)

48

フリーマーケット

Thị trường tự do (Free market)

49

記事

きじ
Phóng sự, tin tức báo chí.
KÝ SỰ

50

写す

うつす
In tráng ( hình) , sao chép
TẢ

51

税金

ぜいきん
Thuế, tiền thuế.
THUẾ KIM

52

保険料

ほけんりょう
Phí bảo hiểm
BẢO HIỂM LIỆU

53

値下

ねさげ
Giá giảm
TRỊ HẠ

54

景気

けいき
Tình trạng, tình hình kinh tế.
CẢNH KHÍ

55

上向き

うわむき
Khuynh hướng đi lên (khuynh hướng phát triển ).
THƯỢNG HƯỚNG

56

延期する

えんきする
Hoãn lại, lui kì hẹn lại
DIÊN KỲ

57

出勤

しゅっきん
Sự đi làm, tới nơi làm việc
XUẤT CẦN

58

分厚い

ぶあつい
Dày, nặng
PHÂN HẬU

59

治療代

ちりょうだい
Phí trí liệu
TRỊ LIỆU ĐẠI

60

新型

しんがた
Kiểu mới, mô hình mới .
TÂN HÌNH

61

発売

はつばい
Sự bán ra, phát hành.
PHÁT MẠI

62

バーゲン

Sự mua bán, sự mặc cả mua bán

63

早急な

そうきゅうな
Khẩn cấp, ngay lập tức
TẢO CẤP

64

少子化

しょうしか
Giảm tỉ lệ sinh, kế hoạch hóa.
THIỂU, THIẾU TỬ, TÝ HÓA

65

一泊

いっぱく
Trọ lại một đêm
NHẤT BẠC

66

期間

きかん
Thời kì; giai đoạn; thời hạn; kỳ hạn
KỲ GIAN, GIÁN

67

事件

じけん
Sự kiện; sự việc
SỰ KIỆN

68

確か

たしか
Đúng; chính xác
XÁC

69

予想

よそう
Sự báo trước; phán đoán
DƯ TƯỞNG

70

期待

きたい
Sự kỳ vọng; sự hy vọng
KỲ ĐÃI

71

温泉

おんせん
Suối nước nóng
ÔN TUYỀN

72

ころ
Khi; khoảng; lúc
KHOẢNH

73

昼食

ちゅうしょく
Bữa ăn trưa
TRÚ THỰC

74

治安

ちあん
Trị an, an ninh
TRỊ AN, YÊN

75

晴れ

はれ
Trời nắng
TÌNH

76

トレーニング

Sự tập huấn; học tập; training

77

食料品

しょくりょうひん
Thực phẩm; nguyên liệu nấu ăn
THỰC LIỆU PHẨM

78

商店

しょうてん
Cửa hàng buôn bán; cửa hiệu
THƯƠNG ĐIẾM

79

都内

とない
Khu vực thủ đô
ĐÔNG NỘI

80

北海道

ほっかいどう
Hokkaido (Địa danh)
BẮC HẢI ĐẠO

81

沖縄

おきなわ
Okinawa (Địa danh)
XUNG, TRÙNG THẰNG

82

送料

そうりょう
Cước phí gửi hàng
TỐNG LIỆU

83

地元

じもと
Địa phương; trong vùng
ĐỊA NGUYÊN

84

経営

けいえい
Kinh doanh, buôn bán
KINH DOANH, DINH

85

相談

そうだん
Thảo luận, trao đổi
TƯƠNG, TƯỚNG ĐÀM

86

有らゆる

あらゆる
Tất cả; mỗi; mọi
HỮU

87

平日

へいじつ
Ngày thường; hàng ngày
BÌNH NHẬT