Adjectives Flashcards Preview

Vietnamese > Adjectives > Flashcards

Flashcards in Adjectives Deck (41):
1

rẻ

cheap, inexpensive

2

mắc, đắt

expensive

3

dễ

easy

4

khó

difficult

5

nhiều; lắm nhiều lắm

very, many

6

quá

very, too (excessive)

7

một ít

a little, a little bit

8

đúng

exactly, correct

9

rưỡi

half

10

gần

almost, close, near

11

rồi

already

12

sẽ

will, future tense

13

khoảng

about, around

14

nữa

more

15

old (objects)

16

mới

new

17

nhỏ

small

18

lớn

big

19

xấu

ugly

20

đẹp

beautiful, nice, pretty

21

đẹp trai

handsome

22

gần

near

23

xa

far

24

ngắn

short

25

dài

long

26

tốt; hay; giỏi

good

27

dở; xấu

bad

28

rất

very

29

hơn

than, comparative particle

30

nhất

most, superlative particle

31

ít hơn

less than, less

32

nhiều hơn

more than, more

33

ít nhất

least

34

nhiều nhất

most, superlative particle

35

giống nhau; giống như

similar, same

36

khác nhau

dissimilar, different

37

chậm

slowly

38

nhanh

fast

39

chính thức

official

40

loại

type of, sort of, kind of

41

lẽ

probably