Prepositions Flashcards Preview

Vietnamese > Prepositions > Flashcards

Flashcards in Prepositions Deck (41):
1

là, thì

to be

2

...không?

a question particle

3

cái này, này, đây

this

4

cái đó, đó

that

5

cái kia, kia

that (further away)

6

cái gì, gì

what

7

trong

in

8

trên

on

9

dưới

under

10

giữa

between

11

and

12

với

with

13

ở đây

here

14

ở đó

there

15

ở kia

there(further away)

16

ở đâu

where

17

bên trâi

left

18

bên phải

right

19

cái nào; nào

which one, which

20

bao nhiêu

how much, how many

21

mấy

how many

22

it

23

bằng

by

24

được

can, okay

25

có thể

to be able to

26

đang + (verb)

(verb) + "ing"

27

đã + verb

creates past tense

28

nhé; đi

polite particle used with invitations and suggestions

29

của

creates possesives

30

của tôi

mine, my

31

của cô ấy

hers, her

32

it

33

tại sao

why

34

để

to, in order to

35

vì, tại vì

because

36

nếu...thì

if...then

37

như thế nào

how

38

chỉ

only

39

thôi

final particle similar to that's it or that's all

40

mới

just (in reference to time)

41

đâu

...at all