Food Flashcards Preview

Vietnamese > Food > Flashcards

Flashcards in Food Deck (114):
1

cơm

cooked rice

2

nước

water, fluid, liquid

3

nước uống

drinking water

4

nước suối

mineral water

5

cam vắt, cam ép

orange juice

6

cà phê

coffee

7

sữa

milk

8

trà

tea

9

trà đá

iced tea

10

cà phê sữa đá

iced coffee with milk

11

bia

beer

12

rượu

alcohol

13

rượu vang

wine

14

rượu mạnh

whiskey

15

bún

vermicelli noodles

16

yellow noodles

17

hủ tíu

rice noodles

18

ăn sáng

to eat breakfast

19

ăn trưa

to eat lunch

20

ăn tối

to eat dinner

21

ăn khuya

to eat late at night

22

thực ăn; thực phẩm

food

23

cơm

cooked rice

24

cơm trắng

white rice

25

gạo

uncooked rice

26

rau, củ

vegetables

27

nước trái cây

fruit

28

thức eoongs

fruit juice

29

nước ngọt

beverage

30

nước ngọt

soft drink

31

gỏi

salad

32

thịt

meat

33

fish

34

cua

crab

35

tôm

shrimp

36

mực

squid

37

hải sản

seafood

38

thịt gà

chicken meat

39

thịt bò

beef

40

thịt heo

pork

41

trứng

egg

42

trứng gà

chicken egg

43

tái

rare

44

vừa

medium

45

chín

cooked, well done

46

tươi

fresh

47

sống

raw

48

muối

salt

49

đường

sugar

50

đồ tráng miệng

dessert

51

bánh

pastries

52

bánh mì

bread, sandwich

53

(cái) đĩa

plate

54

(cái) ly

glass

55

(cái) lon

can

56

(cái) chai

bottle

57

(cây) đũa

chopstick

58

(đôi) đũa

pair of chopsticks

59

dùng

to use

60

dùng đũa

to use chopsticks

61

(cái) muỗng

spoon

62

(cái) nĩa

fork

63

(con) dao

knife

64

(cái) tô

bowl

65

(cái) chén

small bow for sauces

66

lẩu

hotpot

67

xào

stir fried

68

chiên

deep fried

69

hấp

steamed

70

luộc

boiled

71

nướng

grilled, barbecue

72

đút lò

baked

73

(trái) cà chua

tomato

74

(củ) hành

onion

75

(củ) khoai tây

potato

76

(trái) chanh

lime

77

(củ) tôi

garlic

78

(củ) gừng

ginger

79

(trái) ớt

chili

80

tương ớt

chili sauce

81

nước tương, xì dầu

soy sauce

82

mắm

fish paste

83

nước mắm

fish sauce

84

(bông) cải xanh

brocolli

85

(bông) cải trắng

cauliflower

86

đậu que

green beans

87

rau xà lách

lettuce

88

rau muống

water morning glory

89

chả giò

fried spring rolls

90

gỏi cuốn

fresh spring rolls

91

mặn

salty

92

ngọt

sweet

93

chua

sour

94

đắng

bitter

95

nhạt

bland

96

dầu mỡ

oily

97

cay

spicy

98

ngon

delicious

99

dở, tệ

bad, not delicious

100

món ăn

dish

101

bửa ăn

meal

102

gọi món ăn

to order food

103

ăn thử, nếm thử

to taste, to try food

104

cho

to give

105

chứ

certainly

106

mốn ăn Việt Nam

Vietnamese food

107

món ăn Nhật

Japanese food

108

món ăn nước ngoài

foreign food

109

phục vụ

service

110

người phục vụ

water, waitress, server

111

đói bụng, đói

hungry

112

khát; khát nước

thirsty

113

no

full

114

xúc xích

sausage