People _ Pronouns Flashcards Preview

Vietnamese > People _ Pronouns > Flashcards

Flashcards in People _ Pronouns Deck (61):
1

anh

older males (0-15 yrs)

2

em

younger both sex (0-15 yrs)

3

em trai

younger brother

4

em gái

younger sister

5

chị

older females (0-15 yrs)

6

chú

older males (20-25 yrs)

7

older females (20-25 yrs)

8

bác

older both sex (30 yrs)

9

ông

elderly males

10

elderly females

11

ông nội

grandpa from father

12

ông ngoại

grandpa from mother

13

bà nôi

grandma from father

14

bà ngoại

grandma from mother

15

người cha

father

16

ba

daddy

17

mommy

18

người mẹ

mother

19

con gái

daughter / girl

20

con trai

boy / son

21

con

younger both sex (20-30 yrs)

22

cháu

younger both sex (40+)

23

cháu gái

granddaughter

24

cháu trai

grandson

25

anh trai

older brother

26

chị gái

older sister

27

tôi

I, me

28

bạn, người bạn

you, friend

29

tên

name

30

họ

they, them

31

người

person

32

người bán

seller

33

bạn gái

girlfriend

34

bạn trai

boyfriend

35

người yêu

boyfriend, girlfriend, lover

36

đàn ông

man

37

đàn bà, phụ nữ

woman

38

người lớn

adult

39

trẻ em

child

40

em bé

baby

41

con cái, con

child

42

con trai

son

43

con gái

daughter

44

chồng

husband

45

vợ

wife

46

bố

father

47

mệ

mother

48

em

younger sibling

49

em trai

younger brother

50

em gái

younger sister

51

anh

older brother

52

chị

older sister

53

ông nội

father's father

54

ông ngoại

mother's father

55

bà nội

father's mother

56

bà ngoại

mother's mother

57

bác

father's elder brother

58

chú

father's younger brother

59

cậu

mother's brother

60

father's sister

61

mother's sister