Time Flashcards Preview

Vietnamese > Time > Flashcards

Flashcards in Time Deck (24):
1

tiếng đồng hồ, tiếng

hour

2

phút

minute

3

giây

second

4

trong năm phút nữa

in five more minutes

5

sớm

early, soon

6

trễ

late

7

trước khi

before

8

sau khi

after

9

lúc

at

10

khi nào?

when? (a question particle)

11

khi

when? (a question particle)

12

giờ

time (hour of the day)

13

bây giờ, lúc này

now

14

buổi sáng

morning

15

buổi trưa

noon

16

buổi chiều

afternoon

17

buổi tối

night

18

ban khuya

midnight

19

từ

from

20

cho đến

until

21

thường

usually

22

(ngày) hôm nay

today

23

(ngày) hôm qua

yesterday

24

(ngày) mai

tomorrow