Nationalities Flashcards Preview

Vietnamese > Nationalities > Flashcards

Flashcards in Nationalities Deck (21):
1

người Việt Nam, người Việt

Vietnamese

2

người Trung Quốc

Chinese

3

người Thái Lan

Thai

4

người Lào

Laotian

5

người Nhật

Japanese

6

người Hàn Quốc

Korean

7

người Anh

English

8

người Úc

Australian

9

đất nước

country

10

nước Việt Nam

Vietnam

11

nước Trung Quốc

China

12

nước Thái Lan

Thailand

13

nước Lào

Laos

14

nước Nhật

Japanese

15

nước Hàn Quốc

(South) Korea

16

nước Mỹ

America

17

nước Anh

England

18

nước Úc

Australian

19

ngôn ngữ, tiếng

language

20

tiếng Việt

Vietnamese language

21

tiếng Anh

English language