Clothing and grooming Flashcards Preview

Vietnamese Vocabulary Based on WOLD by Mark Alves (unofficial) > Clothing and grooming > Flashcards

Flashcards in Clothing and grooming Deck (61)
1

đội

to put on;

2

mặc

to put on;

3

quần aó

the clothing or clothes;

4

y phục

the clothing or clothes;

5

thợ may

the tailor;

6

vải

the cloth;

7

len

the wool;

8

(vải) lanh

the linen;

9

bông

the cotton;

10

the silk;

11

nỉ

the felt;

12

lông

the fur;

13

da thuộc

the leather;

14

quay

to spin;

15

suốt

the spindle;

16

đan

to weave;

17

khung cửi dệt vải

the loom;

18

may

to sew;

19

kim

the needle;

20

dùi/giùi

the awl;

21

chỉ

the thread;

22

nhuộm

to dye;

23

aó choàng

the cloak;

24

aó ponsô

the poncho;

25

aó dài

the (woman's) dress;

26

aó lạnh

the coat;

27

aó sơ mi

the shirt;

28

cổ aó

the collar;

29

váy

the skirt;

30

quần

the trousers;

31

vớ

the sock or stocking;

32

giày

the shoe;

33

giày ống

the boot;

34

thợ đóng giày

the shoemaker;

35

the hat or cap;

36

nón

the hat or cap;

37

dây lưng

the belt;

38

bao tay

the glove;

39

mạng che mặt

the veil;

40

túi

the pocket;

41

nút

the button;

42

ghim

the pin;

43

đồ trang trí

the ornament or adornment;

44

ngọc đá qúy

the jewel;

45

nhẫn

the ring;

46

vòng tay

the bracelet;

47

chuỗi hạt

the necklace;

48

hạt

the bead;

49

hoa tai

the earring;

50

băng buộc đầu

the headband or headdress;

51

sự xăm hình

the tattoo;

52

khăn tay

the handkerchief or rag;

53

khăn

the towel;

54

lược

the comb;

55

chải

the brush;

56

dải viền

the plait/braid;

57

dao cạo

the razor;

58

thuốc mỡ

the ointment;

59

xà phòng

the soap;

60

gương

the mirror;

61

giày đi tuyết

the snowshoe;