The body Flashcards Preview

Vietnamese Vocabulary Based on WOLD by Mark Alves (unofficial) > The body > Flashcards

Flashcards in The body Deck (164)
1

mình

the body;

2

thân thể

the body;

3

da

the skin or hide;

4

thịt

the flesh;

5

tóc

the hair;

6

râu

the beard;

7

lông

the body hair;

8

lông

the pubic hair;

9

gàu

the dandruff;

10

máu

the blood;

11

tĩnh mạch

the vein or artery;

12

xương

the bone;

13

xương sườn

the rib;

14

sừng

the horn;

15

đuổi

the tail;

16

lưng

the back;

17

xương sống

the spine;

18

đầu

the head;

19

mang tai

the temples;

20

thái dương

the temples;

21

đầu óc

the skull;

22

óc

the brain;

23

mặt

the face;

24

trán

the forehead;

25

hàm

the jaw;

26

the cheek;

27

cằm

the chin;

28

mắt

the eye;

29

mày

the eyebrow;

30

the eyelid;

31

lông mi

the eyelash;

32

nháy

to blink;

33

tai

the ear;

34

trái tai

the earlobe;

35

ráy

the earwax;

36

mũi

the nose;

37

lỗ mũi

the nostril;

38

nhầy

the nasal mucus;

39

miệng

the mouth;

40

mỏ

the beak;

41

môi

the lip;

42

lưỡi

the tongue;

43

răng

the tooth;

44

lợi

the gums;

45

răng hàm

the molar tooth;

46

cổ

the neck;

47

gáy

the nape of the neck;

48

họng

the throat;

49

vai

the shoulder;

50

xương vai

the shoulderblade;

51

xương đòn

the collarbone;

52

tay

the arm;

53

nách

the armpit;

54

khuyủ tay

the elbow;

55

cổ tay

the wrist;

56

tay

the hand;

57

lòng bàn tay

the palm of the hand;

58

ngón tay

the finger;

59

ngón tay cái

the thumb;

60

móng tay

the fingernail;

61

vuốt

the claw;

62

chân

the leg;

63

đùi

the thigh;

64

bắp chân

the calf of the leg;

65

đầu gối

the knee;

66

bàn chân

the foot;

67

cổ chân

the ankle;

68

gót

the heel;

69

dấu chân

the footprint;

70

ngón chân

the toe;

71

cánh

the wing;

72

lông chim

the feather;

73

ngực

the chest;

74

ngực

the breast;

75

the nipple or teat;

76

bầu vú

the udder;

77

rốn

the navel;

78

bụng

the belly;

79

tim

the heart;

80

phổi

the lung;

81

gan

the liver;

82

thận

the kidney;

83

lách

the spleen;

84

dạ

the stomach;

85

ruột

the intestines or guts;

86

eo

the waist;

87

hông

the hip;

88

mông

the buttocks;

89

gân

the sinew or tendon;

90

dạ con

the womb;

91

hòn dái

the testicles;

92

tinh hoàn

the testicles;

93

dương vật

the penis;

94

âm vật

the vagina;

95

âm hộ

the vulva;

96

thở

to breathe;

97

ngáp

to yawn;

98

nấc

to hiccough;

99

ho

to cough;

100

hắt hơi

to sneeze;

101

ra mồ hôi

to perspire;

102

khạc

to spit;

103

mửa

to vomit;

104

cắn

to bite;

105

liếm

to lick;

106

chảy nhỏ giọt

to dribble;

107

ngủ

to sleep;

108

ngáy

to snore;

109

to dream;

110

tỉnh

to wake up;

111

rắm

to fart;

112

đi đái

to piss;

113

tiểu tiện

to piss;

114

đại tiện

to shit;

115

iả

to shit;

116

làm tình

to have sex;

117

run

to shiver;

118

tắm

to bathe;

119

đẻ

to beget;

120

sinh

to beget;

121

sinh

to be born;

122

có mang

pregnant;

123

thụ thai

to conceive;

124

sống

to be alive;

125

cuộc sống

the life;

126

chết

to die;

127

chết

dead;

128

chết đuối

to drown;

129

giết

to kill;

130

xác

the corpse;

131

xác súc vật

the carcass;

132

chôn

to bury;

133

mả

the grave;

134

mạnh

strong;

135

yếu

weak;

136

khỏe

healthy;

137

bệnh

sick/ill;

138

sốt

the fever;

139

bươú

the goitre/goiter;

140

cảm

the cold;

141

bệnh tật

the disease;

142

thương tích

the wound or sore;

143

vết thâm tím

the bruise;

144

sự sưng lên

the swelling;

145

sự ngứa

the itch;

146

cào

to scratch;

147

chỗ giộp da

the blister;

148

nhọt

the boil;

149

mủ

the pus;

150

sẹo

the scar;

151

chữa (bệnh)

to cure;

152

bác sĩ

the physician;

153

thuộc

the medicine;

154

độc

the poison;

155

mệt

tired;

156

nghỉ

to rest;

157

lười

lazy;

158

hói

bald;

159

què

lame;

160

điếc

deaf;

161

câm

mute;

162

blind;

163

say

drunk;

164

trần

naked;