Spatial relations Flashcards Preview

Vietnamese Vocabulary Based on WOLD by Mark Alves (unofficial) > Spatial relations > Flashcards

Flashcards in Spatial relations Deck (78)
1

sau

after;

2

sau

behind;

3

trong

in;

4

at;

5

tại

at;

6

bên cạnh

beside;

7

xuống

down;

8

trước

before;

9

trước

in front of;

10

trong

inside;

11

ngoài

outside;

12

dưới

under;

13

lên

up;

14

trên

above;

15

chỗ

the place;

16

nơi

the place;

17

để

to put;

18

ngồi

to sit;

19

nằm

to lie down;

20

đứng

to stand;

21

lưu (lại)

to remain;

22

đồ thừa

the remains;

23

thu thập

to gather;

24

nhặt

to pick up;

25

chất

to pile up;

26

nối

to join;

27

tách

to separate;

28

chia

to divide;

29

mở

to open;

30

đóng

to shut;

31

che

to cover;

32

giấu

to hide;

33

cao

high;

34

thấp

low;

35

đỉnh

the top;

36

đáy

the bottom;

37

cuối

the end;

38

nhọn

pointed;

39

bên

the edge;

40

bên

the side;

41

giữa

the middle;

42

phải

right;

43

trái

left;

44

gần

near;

45

xa

far;

46

đông

the east;

47

tây

the west;

48

bắc

the north;

49

nam

the south;

50

lớn lên

to grow;

51

đo

to measure;

52

sải

the fathom;

53

to

big;

54

nhỏ

small;

55

dài

long;

56

cao

tall;

57

ngắn

short;

58

rộng

wide;

59

hẹp

narrow;

60

dày

thick;

61

mỏng

thin;

62

sâu

deep;

63

nông

shallow;

64

bằng

flat;

65

thẳng

straight;

66

cong

crooked;

67

móc

the hook;

68

góc

the corner;

69

chữ thập

the cross;

70

vuông

the square;

71

tròn

round;

72

vòng

the circle;

73

bóng

the ball;

74

hàng

the line;

75

lỗ

the hole;

76

tương tự

similar;

77

biến

to change;

78

đổi

to change;