The physical world Flashcards Preview

Vietnamese Vocabulary Based on WOLD by Mark Alves (unofficial) > The physical world > Flashcards

Flashcards in The physical world Deck (79)
1

thế giới

the world;

1

đất (1)

the land;

1

đất (2)

the soil;

2

bụi

the dust;

3

bùn

the mud;

4

cát

the sand;

5

đồi

the mountain or hill;

6

núi

the mountain or hill;

7

vách đá

the cliff or precipice;

8

đồng bằng

the plain;

9

lưu vực

the valley;

10

thung lũng

the valley;

11

cù lao

the island;

12

đảo

the island;

13

đại lục

the mainland;

14

bờ

the shore;

15

hang

the cave;

16

nước

the water;

17

biển

the sea;

18

không nổi sóng

calm;

19

động

rough(2);

20

bọt

the foam;

21

đại dương

the ocean;

22

hồ

the lake;

23

vịnh

the bay;

24

phá

the lagoon;

25

đá ngầm

the reef;

26

mũi đất

the cape;

27

sóng

the wave;

28

triều

the tide;

29

triều thấp

the low tide;

30

triều cao

the high tide;

31

sông

the river or stream;

32

dòng nước xoáy

the whirlpool;

33

giếng

the spring or well;

34

đầm lầy

the swamp;

35

thác nước

the waterfall;

36

rừng

the woods or forest;

37

thảo nguyên

the savanna;

38

gỗ

the wood;

39

đá (1)

the stone or rock;

40

địa động

the earthquake;

41

trời

the sky;

42

mặt trời

the sun;

43

mặt trăng

the moon;

44

sao (1)

the star;

45

chớp

the lightning;

46

sấm

the thunder;

47

chớp

the bolt of lightning;

48

bão

the storm;

49

cầu vồng

the rainbow;

50

ánh sáng

the light;

51

bóng tối

the darkness;

52

bóng (1)

the shade or shadow;

53

sương

the dew;

54

hơi

the air;

55

không khí

the air;

56

gío

the wind;

57

mây

the cloud;

58

sương mù

the fog;

59

mưa

the rain;

60

tuyết

the snow;

61

đá (2)

the ice;

62

cực quang

the arctic lights;

63

đông lại

to freeze;

64

thời tiết

the weather;

65

lửa

the fire;

66

ngọn lửa

the flame;

67

khói

the smoke;

68

hơi nước

the steam;

69

tro

the ash;

70

than hồng

the embers;

71

đốt cháy

to burn(1);

72

cháy

to burn(2);

73

đốt

to light;

74

tắt

to extinguish;

75

diêm

the match;

76

củi

the firewood;

77

than

the charcoal;