Emotions and values Flashcards Preview

Vietnamese Vocabulary Based on WOLD by Mark Alves (unofficial) > Emotions and values > Flashcards

Flashcards in Emotions and values Deck (49)
1

linh hồn

the soul or spirit;

2

ngạc nhiên

surprised or astonished;

3

vận may

the good luck;

4

vận rủi

the bad luck;

5

vui

happy;

6

cười

to laugh;

7

mỉm

to smile;

8

chơi

to play;

9

yêu

to love;

10

hôn

to kiss;

11

ôm

to embrace;

12

đau

the pain;

13

nỗi đau buồn

the grief;

14

mối lo

the anxiety;

15

tiếc

to regret or be sorry;

16

lòng trắc ẩn

the pity;

17

khóc

to cry;

18

lệ

the tear;

19

rên

to groan;

20

ghét

to hate;

21

sự tức giận

the anger;

22

lòng ghen

the envy or jealousy;

23

sự xấu hộ

the shame;

24

kiêu ngạo

proud;

25

dám

to dare;

26

can đảm

brave;

27

sự sợ

the fear;

28

sự nguy hiểm

the danger;

29

muốn

to want;

30

chọn

to choose;

31

hy vọng

to hope;

32

mong

to hope;

33

trung thành

faithful;

34

thật

TRUE;

35

nói dối

to lie;

36

sự lừa dối

the deceit;

37

tha

to forgive;

38

tốt

good;

39

xấu

bad;

40

đúng

right;

41

sai

wrong;

42

lỗi

the fault;

43

lỗi

the mistake;

44

sự khiển trách

the blame;

45

sự ca ngợi

the praise;

46

đẹp

beautiful;

47

xấu

ugly;

48

tham

greedy;

49

thông minh

clever;