Basic actions and terminology Flashcards Preview

Vietnamese Vocabulary Based on WOLD by Mark Alves (unofficial) > Basic actions and terminology > Flashcards

Flashcards in Basic actions and terminology Deck (83)
1

làm

to do;

2

chế tạo

to make;

3

làm

to make;

4

làm việc

the work;

5

uốn cong

to bend;

6

gấp

to fold;

7

buộc

to tie;

8

cởi

to untie;

9

xích

the chain;

10

dây

the rope;

11

nút

the knot;

12

đánh

to strike or hit or beat;

13

đâm

to pound;

14

đập

to pound;

15

cắt

to cut;

16

đốn

to cut down;

17

chặt

to chop;

18

đâm

to stab;

19

dao

the knife;

20

kéo

the scissors or shears;

21

rìu

the axe/ax;

22

rìu lưỡi vòm

the adze;

23

làm vỡ

to break;

24

vỡ

broken;

25

chẻ

to split;

26

to tear;

27

lột da

to skin;

28

chà

to rub;

29

xát

to rub;

30

lau

to wipe;

31

kéo dài ra

to stretch;

32

kéo

to pull;

33

trải

to spread out;

34

treo

to hang up;

35

ép

to press;

36

ép

to squeeze;

37

đổ

to pour;

38

rót

to pour;

39

rửa

to wash;

40

quét

to sweep;

41

chổi

the broom;

42

dụng cụ

the tool;

43

thợ mộc

the carpenter;

44

xây dựng

to build;

45

khoan đào

to bore;

46

làm rỗng

to hollow out;

47

cưa

the saw;

48

búa

the hammer;

49

đinh

the nail;

50

keo

the glue;

51

thợ rèn

the blacksmith;

52

rèn

to forge;

53

đe

the anvil;

54

đổ khuôn

to cast;

55

vàng

the gold;

56

bạc

the silver;

57

ngân

the silver;

58

đồng

the copper;

59

sắt

the iron;

60

chì

the lead;

61

thiếc

the tin or tinplate;

62

thợ gốm

the potter;

63

đúc

to mould/mold;

64

sét

the clay;

65

kính

the glass;

66

dệt

to weave or plait/braid;

67

nong

the basket;

68

rổ

the basket;

69

chiếu

the mat;

70

thảm

the rug;

71

quạt

the fan;

72

quạt

to fan;

73

khắc

to carve;

74

vạc

to carve;

75

thợ chạm

the sculptor;

76

tượng

the statue;

77

đục

the chisel;

78

bumơrang

the boomerang;

79

sơn

the paint;

80

vẽ

to paint;

81

xách

to draw water;

82

chốt

the peg;

83

đá mài

the whetstone;