Social and political relations Flashcards Preview

Vietnamese Vocabulary Based on WOLD by Mark Alves (unofficial) > Social and political relations > Flashcards

Flashcards in Social and political relations Deck (40)
1

quốc gia

the country;

2

tổ quốc

the native country;

3

thành phố

the town;

4

thành thị

the town;

5

thôn

the village;

6

biên giới

the boundary;

7

dân tộc

the people;

8

thị tộc

the clan;

9

thủ lĩnh

the chieftain;

10

gậy

the walking stick;

11

thống trị

to rule or govern;

12

hoàng đế

the king;

13

vua

the king;

14

vương

the king;

15

nữ hoàng

the queen;

16

qúy tộc

the noble;

17

công dân

the citizen;

18

chủ

the master;

19

chúa

the master;

20

nô lệ

the slave;

21

người ở

the servant;

22

tự do

the freeman;

23

giải phóng

to liberate;

24

mệnh lệnh

to command or order;

25

tuân (theo)

to obey;

26

cho phép

to permit;

27

bạn

the friend;

28

kẻ thù

the enemy;

29

hàng xóm

the neighbour;

30

người lạ

the stranger;

31

khách

the guest;

32

mời

to invite;

33

chủ nhà

the host;

34

giúp

to help;

35

ngăn

to prevent;

36

phong tục

the custom;

37

sự cãi nhau

the quarrel;

38

âm mưu

the plot;

39

gặp

to meet;

40

đĩ

the prostitute;