Modern world Flashcards Preview

Vietnamese Vocabulary Based on WOLD by Mark Alves (unofficial) > Modern world > Flashcards

Flashcards in Modern world Deck (61)
1

rađiô

the radio;

2

ti vi

the television;

3

truyền hình

the television;

4

điện thoại

the telephone;

5

xe đạp

the bicycle;

6

xe mô tô

the motorcycle;

7

(xe) ô tô

the car;

8

(xe) búyt

the bus;

9

hoả xa

the train;

10

xe lửa

the train;

11

máy bay

the airplane;

12

phi cơ

the airplane;

13

điện

the electricity;

14

pin

the battery;

15

hãm

to brake;

16

mô tô

the motor;

17

cơ giới

the machine;

18

dầu hoả

the petroleum;

19

bệnh viện

the hospital;

20

y tá

the nurse;

21

viên

the pill or tablet;

22

sự tiêm

the injection;

23

kính

the spectacles/glasses;

24

chính phủ

the government;

25

tổng thống

the president;

26

bộ trưởng

the minister;

27

cảnh sát

the police;

28

bằng lái xe

the driver's license;

29

bảng số

the license plate;

30

giấy khai sinh

the birth certificate;

31

tội ác

the crime;

32

cuộc tuyển cử

the election;

33

địa chỉ

the address;

34

số

the number;

35

đường

the street;

36

bưu kiện

the post/mail;

37

tem

the postage stamp;

38

thư

the letter;

39

bưu thiếp

the postcard;

40

băng

the bank;

41

ngân hàng

the bank;

42

vòi

the tap/faucet;

43

bồn

the sink;

44

phòng vệ sinh

the toilet;

45

nệm

the mattress;

46

hộp

the tin/can;

47

đinh vít

the screw;

48

tua vít

the screwdriver;

49

chai

the bottle;

50

kẹo

the candy/sweets;

51

chất dẻo

the plastic;

52

bom

the bomb;

53

xưởng

the workshop;

54

thuốc lá

the cigarette;

55

báo

the newspaper;

56

lịch

the calendar;

57

phim

the film/movie;

58

âm nhạc

the music;

59

bài hát

the song;

60

chè

the tea;

61

cà phê

the coffee;