Law Flashcards Preview

Vietnamese Vocabulary Based on WOLD by Mark Alves (unofficial) > Law > Flashcards

Flashcards in Law Deck (27)
1

pháp luật

the law;

2

pháp viện

the court;

3

phân xử

to adjudicate;

4

phán quyết

the judgment;

5

quan tòa

the judge;

6

nguyên cáo

the plaintiff;

7

bị cáo

the defendant;

8

người chứng kiến

the witness;

9

thề

to swear;

10

lời thề

the oath;

11

tố cáo

to accuse;

12

kết án

to condemn;

13

kết án

to convict;

14

tha bổng

to acquit;

15

có phạm

guilty;

16

phạm tội

guilty;

17

vô tội

innocent;

18

hình phạt

the penalty or punishment;

19

tiền phạt

the fine;

20

nhà tù

the prison;

21

tội ám sát

the murder;

22

tội ngoại tình

the adultery;

23

sự cưỡng dâm

the rape;

24

sự đốt phá

the arson;

25

sự phản bội lời thề

the perjury;

26

ăn cắp

to steal;

27

kẻ cắp

the thief;