The house Flashcards Preview

Vietnamese Vocabulary Based on WOLD by Mark Alves (unofficial) > The house > Flashcards

Flashcards in The house Deck (49)
1

ở

to live;

2

nhà

the house;

3

túp lều

the hut;

4

nhà vườn

the garden-house;

5

lều

the tent;

6

sân

the yard or court;

7

nhà đàn ông

the men's house;

8

nhà bếp

the cookhouse;

9

nhà thờ

the meeting house;

10

buồng

the room;

11

phòng

the room;

12

cửa

the door or gate;

13

gióng cửa

the doorpost;

14

khóa

the lock;

15

chốt cửa

the latch or door-bolt;

16

khóa móc

the padlock;

17

chìa (khoá)

the key;

18

cửa sổ

the window;

19

sàn

the floor;

20

tường

the wall;

21

lò sưởi

the fireplace;

22

the stove;

23

ống khói

the chimney;

24

thang

the ladder;

25

giường

the bed;

26

gối

the pillow;

27

mền

the blanket;

28

ghế

the chair;

29

bàn

the table;

30

đuốc

the lamp or torch;

31

nến

the candle;

32

giá

the shelf;

33

tủ

the shelf;

34

máng ăn

the trough;

35

mái nhà

the roof;

36

tranh

the thatch;

37

xà nóc

the ridgepole;

38

rui

the rafter;

39

the beam;

40

cột trụ

the post or pole;

41

ván

the board;

42

cửa tò vò

the arch;

43

thợ nề

the mason;

44

gạch

the brick;

45

vữa

the mortar;

46

gạch sống

the adobe;

47

trại

the camp;

48

võng

the hammock;

49

thuộc

to tan;