Soothe
làm dịu đi sự tức giận, lo lắng hoặc đau đớn; làm cho ai đó cảm thấy bình tĩnh hơn.
= Mitigate = Assuage
Revile
chỉ trích ai đó bằng lời lẽ lăng mạ, gay gắt, thù địch
>< Commende >< Laude
= Censure = Denounce = Lambaste
Aberration
một sự sai lệch hoặc khác thường so với điều bình thường, được chấp nhận, hoặc đúng đắn
= Deviance = Anomaly
Ascertain
Tìm hiểu một cách chắc chắn; khám phá hoặc xác định sự thật về một điều gì đó
= Discover = Uncover = Discern
Animosity
sự thù địch, lòng căm thù mạnh mẽ
>< Affection >< Benevolence
= Enmity = Hostility = Malice
Sporadic
Thỉnh thoảng, không đều đặn; xảy ra rải rác hoặc không theo một quy luật nào
= Occasional
Inexplicable
Không thể giải thích được
= Mysterious = Enigmatic
Latent
Tiềm ẩn, chưa được bộc lộ hoặc phát triển; tồn tại nhưng không thể nhìn thấy hoặc chưa hoạt động
>< Overt
= Dormant
Exalt
Tán dương, ca ngợi ai đó/cái gì đó hết lời; tôn vinh lên một vị trí cao hơn
= Extol = Glorify = Venerate
Feign
Giả vờ, làm ra vẻ một cảm xúc, tình trạng, hoặc hành động nào đó để lừa dối
= Fabricate = Dissemble
Transcendent
Xuất chúng, vượt trội; cao hơn hoặc tốt hơn những thứ khác.
>< Mundane >< Inferior
= Supreme = Ethereal = Divine
pugnacious
Hiếu chiến, thích gây gổ
>< Amiable >< Placid
= Argumentative = Truculent = Bellicose
Deferential
Tôn trọng, kính cẩn; thể hiện sự nhún nhường hoặc tôn trọng đối với người khác, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn.
>< Contemptuous >< Disdainful
= Reverent = Respectful
Condescending
Kiêu ngạo, trịch thượng
>< Deferential
= Haughty = Supercilious
Venerable
Đáng kính, đáng tôn sùng; được kính trọng vì tuổi tác, sự khôn ngoan, hoặc phẩm chất tốt.
>< Contemptible >< Despicable
= Revered = Exalted = August
Languish
Trở nên yếu ớt, suy nhược vì bệnh tật, sự thiếu thốn hoặc đau khổ
= Deteriorate
Burgeon
Phát triển nhanh chóng; bùng nổ, nảy nở
>< Wane
= Proliferate
Futility
Sự vô ích, vô vọng; trạng thái không có hiệu quả hoặc không thể thành công
= Pointlessness = Fruitlessness
Sloth
Sự lười biếng, chây lười; không muốn làm việc hoặc nỗ lực
= Lethargy = Apathy
ostentatious
Phô trương, khoe khoang; thu hút sự chú ý một cách không cần thiết
>< Restrained >< Modest
= Pretentious = Pompous