Day 24 Flashcards

(20 cards)

1
Q

Soothe

A

làm dịu đi sự tức giận, lo lắng hoặc đau đớn; làm cho ai đó cảm thấy bình tĩnh hơn.

= Mitigate = Assuage

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Revile

A

chỉ trích ai đó bằng lời lẽ lăng mạ, gay gắt, thù địch

>< Commende >< Laude

= Censure = Denounce = Lambaste

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Aberration

A

một sự sai lệch hoặc khác thường so với điều bình thường, được chấp nhận, hoặc đúng đắn

= Deviance = Anomaly

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Ascertain

A

Tìm hiểu một cách chắc chắn; khám phá hoặc xác định sự thật về một điều gì đó

= Discover = Uncover = Discern

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Animosity

A

sự thù địch, lòng căm thù mạnh mẽ

>< Affection >< Benevolence

= Enmity = Hostility = Malice

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Sporadic

A

Thỉnh thoảng, không đều đặn; xảy ra rải rác hoặc không theo một quy luật nào

= Occasional

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Inexplicable

A

Không thể giải thích được

= Mysterious = Enigmatic

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Latent

A

Tiềm ẩn, chưa được bộc lộ hoặc phát triển; tồn tại nhưng không thể nhìn thấy hoặc chưa hoạt động

>< Overt

= Dormant

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Exalt

A

Tán dương, ca ngợi ai đó/cái gì đó hết lời; tôn vinh lên một vị trí cao hơn

= Extol = Glorify = Venerate

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Feign

A

Giả vờ, làm ra vẻ một cảm xúc, tình trạng, hoặc hành động nào đó để lừa dối

= Fabricate = Dissemble

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Transcendent

A

Xuất chúng, vượt trội; cao hơn hoặc tốt hơn những thứ khác.

>< Mundane >< Inferior

= Supreme = Ethereal = Divine

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

pugnacious

A

Hiếu chiến, thích gây gổ

>< Amiable >< Placid

= Argumentative = Truculent = Bellicose

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

Deferential

A

Tôn trọng, kính cẩn; thể hiện sự nhún nhường hoặc tôn trọng đối với người khác, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn.

>< Contemptuous >< Disdainful

= Reverent = Respectful

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Condescending

A

Kiêu ngạo, trịch thượng

>< Deferential

= Haughty = Supercilious

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Venerable

A

Đáng kính, đáng tôn sùng; được kính trọng vì tuổi tác, sự khôn ngoan, hoặc phẩm chất tốt.

>< Contemptible >< Despicable

= Revered = Exalted = August

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

Languish

A

Trở nên yếu ớt, suy nhược vì bệnh tật, sự thiếu thốn hoặc đau khổ

= Deteriorate

17
Q

Burgeon

A

Phát triển nhanh chóng; bùng nổ, nảy nở

>< Wane

= Proliferate

18
Q

Futility

A

Sự vô ích, vô vọng; trạng thái không có hiệu quả hoặc không thể thành công

= Pointlessness = Fruitlessness

19
Q

Sloth

A

Sự lười biếng, chây lười; không muốn làm việc hoặc nỗ lực

= Lethargy = Apathy

20
Q

ostentatious

A

Phô trương, khoe khoang; thu hút sự chú ý một cách không cần thiết

>< Restrained >< Modest

= Pretentious = Pompous