Ephemeral
Tồn tại trong một thời gian rất ngắn; phù du, chóng tàn.
>< Perpetual >< Eternal
= Transitory = Momentary
Spiraling
Tăng hoặc giảm một cách nhanh chóng và liên tục, thường theo chiều hướng tiêu cực, vượt ngoài tầm kiểm soát.
>< Stabilizing
Content
Hài lòng, thỏa mãn; cảm thấy vui vẻ và bình yên với những gì mình có.
= Gratified = Serene
Relish
Tận hưởng, thưởng thức một cách thích thú
Scrupulous
Tỉ mỉ, cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
= Meticulous = Conscientious = Fastidious
Jejune
Non nớt, ngây thơ
Đơn điệu, tẻ nhạt
>< Engaging
= Trite = Insipid
Dogmatic
Độc đoán, giáo điều; có xu hướng trình bày các ý kiến, nguyên tắc như thể chúng là sự thật hiển nhiên không thể bàn cãi.
= Opinionated = Stubborn
Tendentious
Có xu hướng hoặc ý đồ thiên vị
>< Objective
= Prejudiced = Partial
Frivolous
Phù phiếm, tầm thường
>< Grave
= Trivial
Erudite
Uyên bác, thông thái; có kiến thức rộng lớn và sâu sắc
= Scholarly
Surfeit
Sự dư thừa
>< Deficiency >< Scarcity >< Dearth
= Excess
Preclude
Ngăn chặn, loại trừ; khiến cho một điều gì đó không thể xảy ra
>< Facilitate
= Obviate = Impede
morbid
Bệnh hoạn, ốm yếu, liên quan đến những chủ đề đen tối, không lành mạnh như cái chết, bệnh tật hoặc những điều đáng sợ
>< Pleasant
= Somber = Ghoulish
Ominous
Báo điềm xấu, đáng ngại, gở
>< Auspicious >< Promising >< Propitious
= Baleful = Menacing
Pensive
Trầm ngâm, sâu lắng, suy tư
= Thoughtful
Clumsy
Hậu đậu, vụng về
>< Dexterous >< Nimble
= Maladroit
Veer
Đổi hướng, chệch hướng đột ngột
= Deviate = Divert
Broach
Đề cập, gợi chuyện
Khoan, đục lỗ
= Initiate
= Pierce
Replenish
Bổ sung, làm đầy lại
>< Exhaust
= Resupply = Restore
Anomalous
Bất thường, dị thường, không phù hợp với những gì thông thường hoặc được mong đợi.
= Aberrant = Atypical = Unusual
Forestall
Ngăn chặn, phòng ngừa, đón đầu
= Avert = Preclude = Obviate
Patent
Bằng sáng chế
Rõ ràng, hiển nhiên
= Manifest = Obvious
Strand
Mắc kẹt, bị bỏ lại
= Abandon
Condescend
Cư xử một cách tự phụ, cho rằng mình giỏi hơn người khác.
= Patronize = Snub