Day 25 Flashcards

(24 cards)

1
Q

Ephemeral

A

Tồn tại trong một thời gian rất ngắn; phù du, chóng tàn.

>< Perpetual >< Eternal

= Transitory = Momentary

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Spiraling

A

Tăng hoặc giảm một cách nhanh chóng và liên tục, thường theo chiều hướng tiêu cực, vượt ngoài tầm kiểm soát.

>< Stabilizing

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Content

A

Hài lòng, thỏa mãn; cảm thấy vui vẻ và bình yên với những gì mình có.

= Gratified = Serene

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Relish

A

Tận hưởng, thưởng thức một cách thích thú

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Scrupulous

A

Tỉ mỉ, cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.

= Meticulous = Conscientious = Fastidious

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Jejune

A

Non nớt, ngây thơ
Đơn điệu, tẻ nhạt

>< Engaging

= Trite = Insipid

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Dogmatic

A

Độc đoán, giáo điều; có xu hướng trình bày các ý kiến, nguyên tắc như thể chúng là sự thật hiển nhiên không thể bàn cãi.

= Opinionated = Stubborn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Tendentious

A

Có xu hướng hoặc ý đồ thiên vị

>< Objective

= Prejudiced = Partial

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Frivolous

A

Phù phiếm, tầm thường

>< Grave

= Trivial

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Erudite

A

Uyên bác, thông thái; có kiến thức rộng lớn và sâu sắc

= Scholarly

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Surfeit

A

Sự dư thừa

>< Deficiency >< Scarcity >< Dearth

= Excess

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

Preclude

A

Ngăn chặn, loại trừ; khiến cho một điều gì đó không thể xảy ra

>< Facilitate

= Obviate = Impede

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

morbid

A

Bệnh hoạn, ốm yếu, liên quan đến những chủ đề đen tối, không lành mạnh như cái chết, bệnh tật hoặc những điều đáng sợ

>< Pleasant

= Somber = Ghoulish

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Ominous

A

Báo điềm xấu, đáng ngại, gở

>< Auspicious >< Promising >< Propitious

= Baleful = Menacing

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Pensive

A

Trầm ngâm, sâu lắng, suy tư

= Thoughtful

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

Clumsy

A

Hậu đậu, vụng về

>< Dexterous >< Nimble

= Maladroit

17
Q

Veer

A

Đổi hướng, chệch hướng đột ngột

= Deviate = Divert

18
Q

Broach

A

Đề cập, gợi chuyện
Khoan, đục lỗ

= Initiate
= Pierce

19
Q

Replenish

A

Bổ sung, làm đầy lại

>< Exhaust

= Resupply = Restore

20
Q

Anomalous

A

Bất thường, dị thường, không phù hợp với những gì thông thường hoặc được mong đợi.

= Aberrant = Atypical = Unusual

21
Q

Forestall

A

Ngăn chặn, phòng ngừa, đón đầu

= Avert = Preclude = Obviate

22
Q

Patent

A

Bằng sáng chế
Rõ ràng, hiển nhiên

= Manifest = Obvious

23
Q

Strand

A

Mắc kẹt, bị bỏ lại

= Abandon

24
Q

Condescend

A

Cư xử một cách tự phụ, cho rằng mình giỏi hơn người khác.

= Patronize = Snub