Unflinching
kiên định, không hề nao núng
>< Wavering
= Steadfast = Undaunted = Resolute = Intrepid
Inchoate
mới bắt đầu, chưa phát triển đầy đủ
= Incipient = Rudimentary = Nascent
Apropos
thích hợp, đúng lúc
>< Extraneous
= Germane = Apposite = Pertinent
Conflate
hợp nhất
= Fuse = Assimilate = Amalgamate = Aggregate
Pretext
cái cớ, lý do giả mạo được đưa ra để che giấu mục đích hoặc ý đồ thật sự.
= Ruse = Ploy = Guise = Subterfuge
Induce
gây ra, khiến cho điều gì đó xảy ra, hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì
>< Deter
= Provoke = Incite
Attrition
sự suy giảm về số lượng
= Deterioration = Depletion
Rebuff
từ chối thẳng thừng
>< Encourage >< Welcome
= Spurn
Impugn
thách thức sự trung thực, tính chính trực, hoặc giá trị của một người hoặc một điều gì đó
>< Endorse >< Validate
= Challenge = Dispute
Vacuous
trống rỗng, thiếu suy nghĩ
>< Profound >< Insightful
= Inane = Fatuous
Brittle
giòn, dễ vỡ hoặc mong manh
>< Resilient
= Frail = Fragile
Wear out
Làm mòn hoặc hỏng dần dần
Làm kiệt sức
>< Revitalize >< Invigorate
= Deteriorate = Fatigue
Subside
lắng xuống, giảm bớt cường độ
sự giảm dần của một cảm xúc mạnh mẽ, một cơn bão, hoặc một cơn đau.
>< Intensify >< Mount
= Abate = Recede = Lull
Rejuvenate
làm trẻ hóa, phục hồi lại sức sống
>< Exhaust
= Revitalize = Renew