Go to university
Học đại học
Go to war
Bắt đầu chiến tranh
Go to waste
Lãng phí
Go wrong
Bất ổn ,bất thành ,sai lầm
Go/become extinct
Tuyệt chủng
Harbor the dream of
Ấp ủ giấc mơ
Have( got)/ catch a cold
Bị cảm lạnh
Have a baby
Có em bé
Have a conservation/chat with sb
Nói chuyện với ai
Have a dance
Nhún nhảy,khiêu vũ
Have a date with sb
Đi hẹn hò với ai
Have a difference of opinion
Không đồng ý, không đồng quan điểm
Have a discussion with sb about sth
Thảo luận với ai về việc gì
Have a drink of sth
Uống cái gì
Have a fall
Bị ngã
Have a horror of sth
Ghét cái gì hoặc rất sợ điều gì
Have a keen interest in sth
Có hứng thú với cái gì
Have a look at sth
Nhìn xem cái gì
Have a nap
Ngủ một giấc ngắn
Have a party
Tổ chức tiệc
Have a rest /break
Nghỉ trong 1 khoảng thời gian sau khi làm gì
Have a say in sth
Có tiếng nói ,có quyền biểu quyết trong việc gì