Hsk5-9 Flashcards

1
Q

表现

A

/biǎoxiàn/ thể hiện,biểu hiện

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

突出

A

/tūchū/ nổi bật,nổi trội

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

文学家

A

/wénxuéjiā/ nhà văn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

A

/suàn/ coi là,xem là

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

地道

A

/dìdao/ đích thực,chân chính,chính cống

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

行家

A

/hángjia/ người trong nghề,người thạo nghề

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

亲自

A

/qīnzì/ tự,đích thân

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

见解

A

/jiànjiě/ cách nhìn,quan niệm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

近代

A

/jìndài/ thời cận đại

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

时尚

A

/shíshàng/ mốt,thời trang

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

写作

A

/xiězuò/ sáng tác

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

点心

A

/diǎnxin/ bánh ngọt,điểm tâm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

作为

A

/zuòwéi/ coi như,với tư cách

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

学问

A

/xuéwen/ tri thức,học thức

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

讲究

A

/jiǎngjiu/ chú ý,chú trọng,đẹp đẽ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

平均

A

/píngjùn/ tính trung bình

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

胡同

A

/hútòng/ ngõ hẻm

18
Q

位于

A

/wèiyú/ nằm ở

19
Q

A

/shǒu/ người(vật) đứng đầu,bài

20
Q

豪华

A

/háohuá/ sang trọng,lộng lẫy

21
Q

光临

A

/guānglín/ đến dự,hay lui tới

22
Q

交际

A

/jiāojì/ xã giao,sự giao thiệp

23
Q

大方

A

/dàfang/ rộng rãi,hào phóng

24
Q

好客

A

/hàokè/ hiếu khách,mến khách

25
Q

呼朋唤友

A

/hūféng huànyǒu/ mời mọc bạn bè,tập hợp bạn bè

26
Q

招待

A

/zhāodài/ chiêu đãi,thiết đãi

27
Q

高档

A

/gāodàng/ hảo hạng,cao cấp

28
Q

胃口

A

/wèikǒu/ khẩu vị,sự thèm ăn

29
Q

明明

A

/míngmíng/ rõ ràng,chắc chắn

30
Q

A

/wèi/ dạ dạy,bao tử

31
Q

A

/jiè/cai,bỏ

32
Q

保存

A

/bǎocún/ bảo tồn

33
Q

资料

A

/zīliào/ tài liệu

34
Q

曾经

A

/céngjīng/ đã từng

35
Q

形容

A

/xíngróng/ hình dung,miêu tả

36
Q

蒙眬

A

/ménglóng/ lờ mờ,mơ màng,mờ ảo

37
Q

悠悠

A

/yōuyōu/ thong thả,ung dung

38
Q

形象

A

/xíngxiàng/ sinh động

39
Q

创造

A

/chuàngzào/ sáng tạo

40
Q

样样

A

/yángyáng/tất cả các loại

41
Q

彷徨

A

/fǎnghuáng/ do dự,băn khoăn