不 Flashcards

(1 cards)

1
Q

  1. 不便。na
  2. 不調。n
  3. 不調和。n
  4. 不仁。n
  5. 不信。n
  6. 不全。n
  7. 不思議。n
  8. 不可欠。n,na
A
On:フ、ブ
BẤT
1.ふべん: bất tiện
2.ふちょう: bất tra: vận đen
3.ふちょうわ: bất điều hoà: điều fi lí
4.ふじん: bất nhân: sự nhẫn tâm
5.ふしん: bất tín
*不信行為 (koui): hành vi bất tín
6.ふぜん: bất toàn: cục bộ
7.ふしぎ: bất tư nghị: mystery
8.ふかけつ: bất khả khiếm: cái ko thể thiếu dc
*現代において、スマホは不可欠なものである。
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly