不
On:フ、ブ BẤT 1.ふべん: bất tiện 2.ふちょう: bất tra: vận đen 3.ふちょうわ: bất điều hoà: điều fi lí 4.ふじん: bất nhân: sự nhẫn tâm 5.ふしん: bất tín *不信行為 (koui): hành vi bất tín 6.ふぜん: bất toàn: cục bộ 7.ふしぎ: bất tư nghị: mystery 8.ふかけつ: bất khả khiếm: cái ko thể thiếu dc *現代において、スマホは不可欠なものである。