自 Flashcards

(1 cards)

1
Q

  1. 自ら
  2. 自分
  3. 自由に
  4. 自然
A

On:ジ、シ
Kun:みずから

  1. みずから: mình (đại từ nhân xưng)
  2. じぶん: bản thân
  3. じゆうに: tự tiện, tự nhiên
  4. しぜん: tự nhiên, thiên nhiên
    * 自然と戦う(tatakau): chiến đấu vs thiên nhiên
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly