都 Flashcards

(1 cards)

1
Q

  1. 都。n
  2. 都市。n
  3. 都合。n
  4. 都会。n
  5. 都心。n
  6. 都度
A
On:ト、ツ
Kun:みやこ
ĐÔ
0.みやこ: thủ đô
1.とし: đô thị: tpho
2.つごう: đô hợp: situation, dkien
3.とかい: đô hội: tpho đô thị
4.としん: đô tâm: trung tâm tpho
5.つど: mỗi lúc, bất kì
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly