漢字 > 都 > Flashcards
都
On:ト、ツ Kun:みやこ ĐÔ 0.みやこ: thủ đô 1.とし: đô thị: tpho 2.つごう: đô hợp: situation, dkien 3.とかい: đô hội: tpho đô thị 4.としん: đô tâm: trung tâm tpho 5.つど: mỗi lúc, bất kì