場 Flashcards

(1 cards)

1
Q

  1. 場所。n
  2. 工場。n
  3. 場内/場外
  4. 場数。n
  5. 場立ち。n
A
On:ジョウ
Kun:ば
TRƯỜNG
1.ばしょ: ところ chỗ, nơi, địa điểm
2.こうじょう: : 工事
3.じょうない/じょうがい: trog/ngoài hội trường
4.ばかす: bề dày exp
5.ばたち:ng môi giới chứng khoán
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly