漢字 > 場 > Flashcards
場
On:ジョウ Kun:ば TRƯỜNG 1.ばしょ: ところ chỗ, nơi, địa điểm 2.こうじょう: : 工事 3.じょうない/じょうがい: trog/ngoài hội trường 4.ばかす: bề dày exp 5.ばたち:ng môi giới chứng khoán